Visa 494 Skilled Employer Sponsored Regional 2026: chủ vùng bảo lãnh, lên 191 PR
Hướng dẫn đầy đủ visa 494 2026: chủ lao động vùng regional bảo lãnh, tạm trú 5 năm, tuổi dưới 45, đánh giá kỹ năng, 3 năm kinh nghiệm, competent English, điều kiện 8608, lộ trình 191 PR. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994.
Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional Provisional) là visa tạm trú diện vùng, thời hạn 5 năm, cho phép làm việc cho một chủ lao động ở khu vực regional của Úc dưới sự bảo lãnh và đề cử của chủ đó. Diện này kết hợp hai yếu tố: chủ lao động bảo lãnh và định cư vùng. Khác các diện tính điểm như 189, 190, 491, visa 494 không tính điểm: người có tay nghề được chọn qua việc một chủ lao động vùng regional đề cử vào một nghề cụ thể. Đây là bước đệm tiến tới thường trú qua visa 191.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 494 và Schedule 1 Item 1242 của Migration Regulations 1994, cùng hướng dẫn xét duyệt nội bộ hiện hành. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Quick facts visa 494 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 494 (Skilled Employer Sponsored Regional Provisional) |
| Loại visa | Tạm trú diện vùng (provisional), 5 năm |
| Số nhánh | 2: Employer Sponsored (chính) và Labour Agreement |
| Bảo lãnh | Chủ lao động ở vùng regional đề cử |
| Cách chọn | Chủ đề cử (không tính điểm, khác visa 491) |
| Tuổi | Dưới 45 tại thời điểm nộp (có nhóm ngoại lệ) |
| Tiếng Anh | Competent English, không có exemption (nhánh ES) |
| Kinh nghiệm | Ít nhất 3 năm full-time trong nghề được đề cử (nhánh ES) |
| Sức khoẻ | Đạt tiêu chí sức khoẻ PIC 4007 (diện này có health waiver) |
| Điều kiện phải giữ | Condition 8608 (làm đúng nghề đã duyệt) + điều kiện vùng 8578, 8579, 8580, 8581 |
| Phí visa (ứng viên chính) | Số phí đổi định kỳ, tra bản hiện hành tại công cụ tra phí visa |
| Lộ trình PR | Lên visa 191 sau khi giữ 494 đủ điều kiện (thường 3 năm + ngưỡng thu nhập) |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 494 + Schedule 1 Item 1242, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa 494, kiểm tra 07/2026. Số phí thay đổi định kỳ.
Công cụ liên quan: tra phí visa để xem mức phí 494 hiện hành, kiểm tra ngành nghề để xem nghề của mình có mở cho diện 494 không, và tìm diện visa để so sánh 494 với các diện khác trước khi chọn hướng đi.
Hai nhánh của visa 494
- Employer Sponsored stream (ES): nhánh chính. Một chủ lao động là Standard Business Sponsor ở vùng regional đề cử một nghề tay nghề (skilled) trong danh mục được chỉ định, thời hạn 5 năm. Đây là nhánh phổ biến với người Việt.
- Labour Agreement stream (LA): dành cho chủ lao động vùng regional đã ký labour agreement với chính phủ Commonwealth, đề cử nghề nằm trong thỏa thuận đó. Điều kiện tay nghề và tiếng Anh theo thỏa thuận, có thể có concession nhưng không được dùng nhánh này chỉ để né yêu cầu tiếng Anh.
Cả hai nhánh đều dẫn lên thường trú qua visa 191 sau khi giữ 494 đủ 3 năm.
Ba tầng của hồ sơ 494
Visa 494 vận hành theo ba tầng riêng biệt, xét theo thứ tự:
- Sponsorship (chủ lao động): chủ xin làm Standard Business Sponsor (cùng loại sponsor với visa 482), hoặc có labour agreement. Chủ đã là sponsor được duyệt thì không cần xin lại.
- Nomination (đề cử): chủ đề cử một nghề cụ thể cho một người, kèm nộp levy quỹ đào tạo (Skilling Australians Fund).
- Visa (người lao động): người được đề cử nộp đơn visa.
Nomination không được duyệt nếu sponsorship chưa duyệt; visa không được cấp nếu nomination chưa duyệt. Đây là chuỗi khóa nhau, xử lý theo thứ tự.
Quy trình thực tế (thứ tự các bước)
- Chủ lao động vùng regional trở thành approved sponsor (Standard Business Sponsor) hoặc có labour agreement.
- Chủ nộp nomination cho nghề cụ thể và nộp levy đào tạo.
- Người lao động nộp đơn visa 494 trực tuyến (form 494V) qua ImmiAccount, kèm bằng chứng cho các điều kiện tay nghề, kinh nghiệm, tiếng Anh.
- Đạt yêu cầu sức khoẻ, nhân thân (character), biometrics.
- Được cấp visa 5 năm; nếu ở ngoài Úc, thường phải nhập cảnh lần đầu trong 12 tháng kể từ ngày cấp.
Điều kiện cốt lõi (nhánh Employer Sponsored)
- Được một chủ lao động ở vùng regional đề cử qua nomination đã duyệt, chủ là approved sponsor tại thời điểm nomination được duyệt, vị trí là công việc thật.
- Làm trực tiếp cho chủ bảo lãnh hoặc một associated entity của chủ đó. Diện này loại trừ labour hire (cho thuê lại lao động) và independent contractor: công ty cho thuê lao động để cung ứng cho một business không liên quan không dùng được 494.
- Tuổi dưới 45 tại thời điểm nộp, trừ một số nhóm ngoại lệ được quy định trong instrument (ví dụ giảng viên đại học, một số bác sĩ vùng regional, nhà khoa học, người đang giữ 457/482 đạt ngưỡng thu nhập cao). Các mốc và ngưỡng này thay đổi, kiểm tra bản hiện hành.
- Skills assessment phù hợp cho nghề được đề cử, đánh giá ở mức suitable, đúng mã 6 chữ số ANZSCO của nghề đó. Vài điểm hay bị bỏ sót:
- Kết quả skills assessment dạng dùng cho visa 485 không được chấp nhận cho visa 494.
- Đánh giá phải có trước hoặc tại thời điểm nộp; đánh giá cấp sau ngày nộp không tính.
- Nếu kết quả không ghi hạn thì thường được tính hiệu lực 3 năm kể từ ngày cấp.
- Ít nhất 3 năm kinh nghiệm full-time làm trong nghề được đề cử, ở mức tay nghề của nghề đó. Kinh nghiệm không cần liên tục và không cần ngay trước khi nộp; công việc không lương (volunteer) không được tính, còn thời gian làm part-time chỉ được tính nếu quy đổi tương đương đủ 3 năm full-time (do officer cân nhắc). Nghề có mức tay nghề thấp hơn không tính (ví dụ thời gian làm Kitchen Hand không tính cho nghề Chef).
- Competent English (thường IELTS 6.0 mỗi kỹ năng hoặc tương đương) tại thời điểm nộp. Nhánh ES không có exemption tiếng Anh. Bài thi thường phải còn trong 3 năm trước ngày nộp.
- Sức khoẻ: đạt tiêu chí PIC 4007 (diện provisional này có cơ chế health waiver). Yêu cầu áp dụng cho cả các thành viên gia đình cùng hồ sơ; một người không đạt có thể ảnh hưởng cả hồ sơ.
- Nhân thân (character) đạt các PIC liên quan; thành viên gia đình từ 16 tuổi phải đạt yêu cầu nhân thân riêng.
- Không dính “mua bán visa/sponsorship” trong 3 năm trước đó.
Điều kiện phải giữ khi có visa 494
Visa 494 gắn nhiều điều kiện của Schedule 8 mà người giữ phải tuân trong suốt thời gian visa:
- Condition 8608 (Approved Work Only): chỉ làm cho chủ đã bảo lãnh, đúng nghề đã được đề cử và duyệt. Đây là điều kiện đúng của visa 494 (không phải 8607 của visa 482).
- Điều kiện vùng 8578, 8579, 8580, 8581: phải sống, làm việc và học tập chỉ trong vùng regional được chỉ định, và báo cho Bộ khi đổi địa chỉ hoặc thông tin liên hệ.
Vùng regional được chỉ định là mọi nơi ở Úc ngoài Sydney, Melbourne và Brisbane. Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart và Canberra đều được tính là vùng regional cho diện này.
Đổi nghề hoặc đổi chủ: cần visa 494 mới
Vì điều kiện 8608 buộc làm đúng nghề đã duyệt, nên đổi nghề, kể cả với cùng một chủ, phải xin một visa 494 mới và một nomination mới cho nghề mới. Không đổi nghề ngay trên visa cũ. Đổi chủ cũng cần nomination mới được duyệt trước.
Lộ trình lên PR: 494 → 191
Sau khi giữ visa 494, người lao động có thể hướng tới thường trú qua visa 191 (Permanent Residence Skilled Regional). Điều kiện chính của 191 (theo quy định hiện hành):
- Giữ visa 494 ít nhất 3 năm.
- Đã tuân các điều kiện của 494, gồm điều kiện vùng 8579.
- Có thu nhập chịu thuế (taxable income) đạt ngưỡng quy định trong instrument, trong 3 năm tài chính khi giữ 494.
Một số nhóm được miễn tuân 8579 theo instrument. Ngưỡng thu nhập thay đổi theo thời gian, kiểm tra bản hiện hành tại Federal Register of Legislation hoặc Home Affairs. Xem thêm về đích PR tại visa 191 và nhóm PR vùng.
Giữ 494 thì tạm hoãn nộp một số visa PR khác
Đây là điểm dễ nhầm. Người đang giữ visa 494 (hoặc 491) không nộp hợp lệ được visa 820 Partner trừ khi đã giữ visa vùng đó ít nhất 3 năm; và không được cấp một số visa như 186, 189, 190, 858 cho tới khi đã giữ 494 đủ 3 năm (ví dụ clause 189.224A với visa 189 và 190.215A với visa 190). Đây là cơ chế chốt chặn để người giữ visa vùng thực hiện đúng cam kết sống và làm việc ở vùng regional, và giữ họ trên lộ trình 191. Ai đang cân nhắc chuyển hướng sang một diện PR khác cần tính kỹ mốc 3 năm này.
Nếu bị từ chối: merits review tại ART
Nếu đơn 494 của ứng viên chính bị từ chối, việc xin xét lại tại Administrative Review Tribunal (ART) chỉ mở trong một số trường hợp: tại thời điểm quyết định, người nộp thuộc một nomination đã duyệt và chưa chấm dứt (ceased), hoặc có đơn xin xét lại quyết định về sponsor hay nomination đang chờ ART xử. Từ chối ứng viên phụ thì được xét lại bất kể tình trạng nomination của người chính. (ART là cơ quan xét lại thay cho AAT cũ, áp dụng từ 14/10/2024.)
Điểm dễ nhầm về tiếng Anh: khoản trả lần hai không cứu được
Có hai chuẩn tiếng Anh khác nhau. Functional English liên quan tới khoản trả VAC lần hai (2nd instalment) cho ứng viên phụ từ 18 tuổi. Competent English là điều kiện của chính visa (494.226) với ứng viên chính. Việc đóng khoản trả lần hai chỉ đáp ứng yêu cầu functional English, không thay thế được competent English của ứng viên chính. Ứng viên chính không đạt competent English thì bị từ chối, không “đóng thêm tiền để qua”.
Visa 494 khác visa 491 ở đâu
| Visa 491 | Visa 494 | |
|---|---|---|
| Ai bảo lãnh | Bang hoặc thân nhân ở vùng regional | Chủ lao động ở vùng regional (SBS hoặc labour agreement) |
| Cách chọn | Tính điểm (SkillSelect + EOI) | Chủ đề cử, không tính điểm |
| Kinh nghiệm | Không có điều khoản cứng | Ít nhất 3 năm full-time đúng nghề (nhánh ES) |
| Thời hạn | 5 năm | 5 năm |
| Điều kiện làm việc | Vùng regional | Condition 8608 (làm đúng nghề) + vùng regional |
| Lên PR | Visa 191 | Visa 191 |
Trung thực hồ sơ: rủi ro bị cấm 3 đến 10 năm
Luật có tiêu chí Integrity (PIC 4020): nộp giấy tờ giả hoặc thông tin sai (khai kinh nghiệm, tay nghề, tiếng Anh không đúng), hoặc dàn xếp mua sponsorship, có thể bị cấm nộp visa Úc 3 năm (gian lận danh tính tới 10 năm). Quy định áp dụng dù cơ quan xét duyệt có phát hiện hay không.
Checklist hồ sơ 494 (nhánh Employer Sponsored)
Danh sách dưới đây gom các nhóm giấy tờ thường gặp cho một hồ sơ 494 nhánh Employer Sponsored, giúp hình dung khối lượng chuẩn bị. Đây là bản tham khảo chung, không thay cho danh mục yêu cầu cụ thể hiển thị trong ImmiAccount hay tư vấn của một Registered Migration Agent (MARA).
Phía chủ lao động (sponsorship + nomination)
- Chứng nhận là Standard Business Sponsor còn hiệu lực, hoặc labour agreement đã ký.
- Hồ sơ nomination cho một nghề cụ thể, đúng mã 6 chữ số ANZSCO.
- Chứng từ nộp levy quỹ đào tạo (Skilling Australians Fund).
- Bằng chứng vị trí là công việc thật, đặt tại vùng regional được chỉ định.
Phía người lao động (visa)
- Hộ chiếu còn hạn và giấy tờ tuỳ thân.
- Kết quả skills assessment ở mức suitable, đúng nghề, còn hiệu lực tại thời điểm nộp (không dùng bản dạng cho visa 485).
- Bằng chứng ít nhất 3 năm kinh nghiệm full-time đúng nghề: hợp đồng, thư xác nhận, bảng lương, payslip.
- Chứng chỉ tiếng Anh đạt competent English, còn trong 3 năm trước ngày nộp.
- Khám sức khoẻ đạt PIC 4007 cho ứng viên chính và các thành viên đi kèm.
- Giấy tờ nhân thân (character): lý lịch tư pháp cho ứng viên và thành viên gia đình từ 16 tuổi.
- Bằng chứng quan hệ cho thành viên gia đình đi kèm (nếu có).
Thiếu một nhóm giấy tờ có thể làm chậm hoặc hỏng hồ sơ. Danh mục yêu cầu thay đổi theo thời gian, đối chiếu bản hiện hành tại trang visa 494 của Home Affairs và dùng thêm công cụ checklist tài liệu để dò từng mục.
Câu hỏi thường gặp về visa 494
1. Visa 494 khác visa 491 chỗ nào? 491 do bang hoặc thân nhân bảo lãnh và tính điểm qua SkillSelect. 494 do chủ lao động vùng regional bảo lãnh và đề cử, không tính điểm. Cả hai cùng thời hạn 5 năm và cùng lên PR qua visa 191.
2. Phải ở vùng regional bao lâu để lên PR? Thường khoảng 3 năm sống và làm việc ở vùng regional (đồng thời đạt ngưỡng thu nhập chịu thuế trong 3 năm tài chính) để đủ điều kiện nộp visa 191 thường trú.
3. Vùng nào được tính là regional? Mọi nơi ở Úc ngoài Sydney, Melbourne và Brisbane. Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart, Canberra đều là vùng regional cho diện này. Kiểm tra danh mục hiện hành trước khi nhận việc.
4. Kinh nghiệm 3 năm tính thế nào? Ít nhất 3 năm làm full-time trong nghề được đề cử, ở mức tay nghề của nghề đó. Không cần liên tục; công việc không lương không được tính, và nghề có mức tay nghề thấp hơn cũng không tính. Part-time chỉ được tính nếu quy đổi tương đương đủ 3 năm full-time.
5. Skills assessment cho visa 485 dùng lại cho 494 được không? Không. Kết quả skills assessment dạng dùng cho 485 không được chấp nhận cho 494. Cần đánh giá phù hợp, ở mức suitable, đúng mã 6 chữ số ANZSCO của nghề, và còn hiệu lực tại thời điểm nộp.
6. Tuổi tính tại thời điểm nào? Dưới 45 tại thời điểm nộp đơn (khác visa 189 tính tại thời điểm được mời). Có một số nhóm ngoại lệ về tuổi được quy định trong instrument.
7. Điều kiện 8608 nghĩa là gì? Là điều kiện buộc người giữ visa 494 chỉ làm đúng nghề đã được đề cử và duyệt, cho chủ đã bảo lãnh. Muốn đổi nghề, kể cả với cùng chủ, phải xin visa 494 mới và nomination mới. Đây là điều kiện đúng của 494, không phải 8607 của visa 482.
8. Đang giữ 494 mới hơn một năm, được nộp thẳng visa 190 hay 189 không? Không. Theo quy định hiện hành (clause 190.215A với visa 190 và 189.224A với visa 189), người giữ visa vùng như 494 phải đã giữ visa đó ít nhất 3 năm mới nộp được các diện PR đó. Nhiều người trên lộ trình vùng chọn visa thường trú 191 thay vì chờ mốc này cho diện khác.
9. Phí visa 494 bao nhiêu? Ứng viên chính đóng phí base, ứng viên phụ và khoản trả lần hai (nếu chưa có functional English) tính thêm. Chủ lao động còn nộp levy quỹ đào tạo ở bước nomination. Số phí thay đổi định kỳ, kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 494 của Home Affairs.
10. Nếu chủ lao động phá sản hoặc bị hủy tư cách sponsor thì sao? Vì visa 494 gắn với một chủ và một nghề cụ thể, thay đổi phía chủ có thể ảnh hưởng tới visa. Trong một số trường hợp rút đơn (ví dụ business ngừng hoạt động hợp pháp) luật có cơ chế hoàn khoản VAC lần một, nhưng không hoàn VAC nếu đơn bị từ chối. Đây là tình huống nên tham vấn một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ hữu ích
Bài liên quan
- Visa 491 Skilled Work Regional
- Visa 186 Employer Nomination Scheme
- Visa 482 Skills in Demand
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 494, Schedule 1 Item 1242), và Department of Home Affairs. Cập nhật 14/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Ngành nghề định cư đi được visa 494
Có 498 ngành nghề trên danh sách kỹ năng có thể dùng cho visa 494. Chọn nhóm ngành để xem chi tiết, hoặc duyệt toàn bộ 708 ngành.
Y tế / Điều dưỡng 77 ngành
IT / Công nghệ 41 ngành
Kỹ sư 35 ngành
Nông nghiệp / Thú y 27 ngành
Xây dựng / Trades 27 ngành
Giáo dục 16 ngành
Kế toán / Tài chính 12 ngành
Cơ khí / Ô tô 12 ngành
Đầu bếp / Nhà hàng 7 ngành
Công tác xã hội / Tâm lý 7 ngành
Làm tóc / Làm đẹp 1 ngành
Các visa diện chủ lao động bảo lãnh khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →