Visa 476 Skilled Recognised Graduate 2026: visa tạm cho kỹ sư mới tốt nghiệp, đã đóng đơn mới
Tìm hiểu visa 476 Skilled Recognised Graduate 2026: visa tạm trú tới 18 tháng cho kỹ sư mới tốt nghiệp từ cơ sở đào tạo được công nhận, dưới 31 tuổi, competent English, không cần skills assessment hay job offer. Diện đã đóng nhận đơn mới. Dẫn nguồn Schedule 2 Part 476, Migration Regulations 1994.
Diện này đã đóng nhận đơn mới. Subclass 476 nay nằm trong nhóm “Repealed Visas” của Bộ Nội vụ và không còn nhận hồ sơ mới. Việc đóng được thực hiện qua sửa đổi Schedule 1 (theo Migration Amendment (2022 Measures No. 2) Regulations), trong khi các tiêu chí ở Schedule 2 Part 476 vẫn giữ nguyên. Mốc chi tiết thay đổi theo thời gian, kiểm tra bản hiện hành tại trang visa 476 của Home Affairs. Trang này giữ lại để tham khảo và ôn tập. Kỹ sư mới tốt nghiệp học tại Úc thường xem visa 485 Temporary Graduate hoặc các diện tay nghề khác.
Visa 476 (Skilled Recognised Graduate) là visa tạm trú dành cho kỹ sư mới tốt nghiệp ngành engineering từ một cơ sở đào tạo nước ngoài được Bộ trưởng công nhận. Điểm đặc biệt của diện này là không cần skills assessment, không cần job offer, và không cần thư mời SkillSelect, chỉ cần bằng cấp đúng ngành từ đúng trường, đủ tuổi và đạt tiếng Anh. Thời hạn theo thông lệ tới 18 tháng để người mới tốt nghiệp sống và làm việc tại Úc, tích luỹ kinh nghiệm rồi chuyển tiếp sang diện tay nghề khác.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 476 của Migration Regulations 1994. Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ, đồng thời nêu rõ tình trạng đã đóng của diện.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Phạm vi hẹp: Visa 476 chỉ dành cho người tốt nghiệp engineering từ một số cơ sở đào tạo nằm trong danh sách được Bộ trưởng công nhận, không áp dụng đại trà cho mọi trường hay mọi ngành. Nếu trường hoặc ngành không nằm trong instrument thì hồ sơ không thuộc diện này, bất kể học lực. Kiểm tra danh sách hiện hành tại Home Affairs.
Công cụ liên quan:
- Tính điểm định cư để ước lượng điểm các diện tay nghề chuyển tiếp như 189, 190, 491.
- Kiểm tra ngành nghề tra nhóm nghề kỹ sư (engineering).
- Tra phí visa để xem mức phí hiện hành.
Quick facts visa 476 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 476 (Skilled Recognised Graduate) |
| Loại visa | Tạm trú (không phải PR) |
| Thời hạn | Do Bộ trưởng ấn định, thông lệ tới 18 tháng (kiểm tra nguồn immi) |
| Class | Skilled (Provisional) (Class VF) |
| Tình trạng | Đã đóng nhận đơn mới, nay thuộc nhóm Repealed Visas |
| Dành cho | Kỹ sư mới tốt nghiệp ngành engineering |
| Cơ sở đào tạo | Nằm trong danh sách được Bộ trưởng công nhận (legislative instrument) |
| Tuổi | Thông lệ dưới 31 khi nộp (ngưỡng do instrument định, kiểm tra nguồn immi) |
| Bảo lãnh | Không cần bang, chủ lao động, hay người thân |
| Skills assessment | Không cần |
| Job offer / thư mời | Không cần |
| Tiếng Anh | Competent English (bài thi hoặc loại passport được miễn) |
| Nơi khi được cấp | Mặc định ngoài nước Úc (trừ khi giữ Subclass 444) |
| Phí visa (VAC) | Số động, kiểm tra nguồn immi |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 476, Migration Regulations 1994 |
Nguồn tình trạng và phí: Home Affairs, trang visa 476, kiểm tra 07/2026.
Tình trạng của diện visa 476
Subclass 476 đã đóng nhận đơn mới và hiện được Bộ Nội vụ liệt vào nhóm Repealed Visas. Cần phân biệt hai lớp:
- Việc đóng nằm ở Schedule 1 (quy định cách nộp đơn hợp lệ), thực hiện qua Migration Amendment (2022 Measures No. 2) Regulations. Khi Schedule 1 không còn cho phép nộp, thực tế không ai nộp mới được nữa.
- Các tiêu chí ở Schedule 2 Part 476 vẫn giữ nguyên văn. Đây là lý do trang này vẫn mô tả đầy đủ điều kiện: phần criteria chưa bị xoá, chỉ là cửa nộp đã khoá. Cùng một mô hình với nhánh Direct Entry của visa 187 (đóng nhận mới nhưng criteria còn trong luật).
Vì là số/mốc động, hãy xem bản hiện hành trên trang visa 476 của Home Affairs và Federal Register of Legislation trước khi kết luận về bất kỳ hồ sơ nào.
Bản chất và vai trò lịch sử
Visa 476 thuộc Skilled (Provisional) (Class VF). Đây là visa tạm trú, không phải thường trú (PR). Vai trò lịch sử là một chiếc cầu ngắn: cho kỹ sư mới ra trường từ các trường kỹ thuật hàng đầu thế giới vào thị trường lao động Úc một thời gian, sau đó chuyển tiếp sang các diện tay nghề khác như 189, 190, 491, hoặc diện chủ lao động bảo lãnh 482.
Điểm khác biệt lớn nhất so với các diện tay nghề tính điểm: 476 không đòi skills assessment, không đòi job offer, không đòi thư mời SkillSelect. Chỉ cần bằng cấp đúng ngành từ đúng trường, đủ tuổi và đạt tiếng Anh là đủ điều kiện lõi.
Điều kiện cốt lõi
- Bằng engineering trong 24 tháng gần nhất. Applicant phải đã hoàn thành một khoá học cho bằng cử nhân trở lên trong 24 tháng tính đến ngay trước ngày nộp đơn (clause 476.212). Ba lớp điều kiện phải cùng đúng:
- Tốt nghiệp trong vòng 24 tháng trước ngày nộp.
- Cơ sở đào tạo nằm trong danh sách được Bộ trưởng công nhận (legislative instrument), thường là các trường kỹ thuật top toàn cầu.
- Ngành học nằm trong danh mục discipline được Bộ trưởng chỉ định (nhóm engineering).
- Cả danh sách trường lẫn danh mục ngành đều là danh mục động do Bộ trưởng định qua instrument, kiểm tra bản hiện hành tại nguồn immi.
- “Hoàn thành” nghĩa là gì. Theo clause 476.111, “completed” là đã đạt yêu cầu học thuật để được trao bằng. Không bắt buộc phải đã nhận bằng vật lý hay dự lễ tốt nghiệp.
- Tuổi. Thông lệ dưới 31 khi nộp. Lưu ý về mặt luật: Schedule 2 Part 476 không có clause tuổi, ngưỡng tuổi (nếu áp) do legislative instrument điều chỉnh chứ không nằm trong Part 476. Ngưỡng là số động, kiểm tra nguồn immi.
- Diện dùng một lần. Applicant chưa từng giữ visa 476 hoặc 485 (Temporary Graduate) ở diện chính (clause 476.211). Người đã dùng một trong hai visa graduate này ở diện chính thì không nộp lại 476.
- Competent English. Đơn kèm bằng chứng đạt tiếng Anh qua một trong hai cửa (clause 476.213): đạt điểm chỉ định trong một bài thi tiếng Anh do Bộ trưởng chỉ định (IELTS, PTE và tương đương, điểm số động), hoặc giữ một loại passport được miễn (thường là passport các nước nói tiếng Anh do Bộ trưởng chỉ định).
- Sức khoẻ và nhân thân. Applicant thoả các tiêu chí sức khoẻ và nhân thân theo Public Interest Criteria, trong đó sức khoẻ dùng PIC 4005 (health standard, không phải health waiver), đúng bản chất một visa tạm (clause 476.222). Kèm các tiêu chí về nhân thân, integrity và passport.
- Nếu từng ở Úc trước đây: phải thoả special return criteria (clause 476.223).
- Family unit members cùng nộp cũng phải thoả các tiêu chí sức khoẻ, nhân thân tương ứng; con dưới 18 nộp chung cần đáp ứng yêu cầu về custody và consent (clause 476.224 đến 476.225).
Quy trình (thứ tự thực tế, tham chiếu lịch sử)
Khi diện còn nhận đơn, thứ tự thực tế như sau. Nêu ở đây để hiểu bản chất và để ôn tập, vì cửa nộp đã đóng.
- Kiểm tra ba mốc hợp lệ trước: trường có trong danh sách công nhận, ngành thuộc discipline chỉ định, và bằng hoàn thành trong 24 tháng.
- Chuẩn bị bằng chứng tiếng Anh: kết quả bài thi đạt ngưỡng, hoặc passport loại được miễn.
- Nộp đơn Class VF trực tuyến kèm bằng chứng bằng cấp, tiếng Anh, sức khoẻ, nhân thân.
- Cấp visa mặc định khi ở ngoài Úc (xem mục dưới), sau đó nhập cảnh Úc trong thời hạn.
Điểm dễ nhầm
- 476 là visa tạm, không phải PR. Đây là điểm dễ lẫn nhất. Visa cho quyền sống và làm việc một thời gian, không phải thường trú. Muốn ở lại lâu dài cần chuyển tiếp sang một diện tay nghề khác.
- Mặc định được cấp khi ở ngoài nước Úc. Theo clause 476.411, nếu applicant chính không giữ visa Subclass 444 (Special Category, thường là công dân New Zealand) thì phải ở ngoài Úc khi visa được cấp. Chỉ người giữ 444 mới được cấp khi đang ở trong hoặc ngoài Úc. Đây là điểm đặc thù dễ bị bỏ sót.
- Skills assessment không phải điều kiện của 476. Nhiều người quen với 189, 190, 491 nên tưởng 476 cũng cần skills assessment. Diện này không đòi skills assessment, cũng không đòi job offer hay thư mời.
- Tuổi dưới 31 không phải một clause trong Schedule 2. Ngưỡng tuổi nằm ở legislative instrument, không phải trong Part 476. Về nội dung thì vẫn cần đủ ngưỡng, nhưng đừng gán một clause Schedule 2 cho điều kiện tuổi.
- Sức khoẻ dùng PIC 4005, không phải waiver. Đừng nhầm với một số diện thường trú dùng PIC 4007 (có cửa waiver).
- Đã có 485 diện chính thì không nộp lại 476. Clause 476.211 chặn người từng giữ 476 hoặc 485 ở diện chính.
Câu hỏi thường gặp về visa 476
1. Visa 476 còn nộp mới được không? Không. Diện đã đóng nhận đơn mới và nay thuộc nhóm Repealed Visas của Bộ Nội vụ. Các tiêu chí trong Schedule 2 Part 476 vẫn còn trong luật, nhưng cửa nộp ở Schedule 1 đã khoá. Kỹ sư mới tốt nghiệp học tại Úc thường xem visa 485 Temporary Graduate hoặc các diện tay nghề khác.
2. Visa 476 là tạm trú hay thường trú? Tạm trú. Thời hạn do Bộ trưởng ấn định, theo thông lệ tới 18 tháng. Muốn ở lại lâu dài cần chuyển tiếp sang một diện tay nghề khác.
3. Visa 476 có cần skills assessment và job offer không? Không. Đây là điểm khác biệt lớn so với 189, 190, 491. Diện 476 chỉ đòi bằng engineering đúng trường và đúng ngành (hoàn thành trong 24 tháng), đủ tuổi và đạt tiếng Anh. Không skills assessment, không job offer, không thư mời SkillSelect.
4. Trường và ngành nào được chấp nhận? Cơ sở đào tạo phải nằm trong danh sách được Bộ trưởng công nhận qua legislative instrument, thường là các trường kỹ thuật hàng đầu thế giới. Ngành phải thuộc danh mục discipline chỉ định (nhóm engineering). Cả hai đều là danh mục động, kiểm tra bản hiện hành tại nguồn immi.
5. “Hoàn thành khoá học” tính từ khi nào? Theo clause 476.111, hoàn thành là đã đạt yêu cầu học thuật để được trao bằng, tính từ thời điểm đó chứ không phải ngày nhận bằng vật lý hay dự lễ tốt nghiệp. Bằng phải hoàn thành trong 24 tháng trước ngày nộp (clause 476.212).
6. Đang ở Úc thì có được cấp visa 476 không? Theo clause 476.411, applicant chính không giữ visa Subclass 444 thì phải ở ngoài Úc khi visa được cấp. Chỉ người giữ 444 (thường là công dân New Zealand) mới được cấp khi đang ở trong hoặc ngoài Úc.
7. Đã dùng visa 485 rồi có nộp 476 được không? Không. Clause 476.211 quy định applicant chưa từng giữ 476 hoặc 485 ở diện chính. Người đã dùng một trong hai visa graduate ở diện chính thì không nộp lại 476.
8. Tiếng Anh cần mức nào? Mức Competent English, đạt qua một trong hai cửa (clause 476.213): điểm chỉ định trong một bài thi tiếng Anh do Bộ trưởng chỉ định, hoặc giữ một loại passport được miễn. Ngưỡng điểm là số động, kiểm tra nguồn immi.
Checklist tự đối chiếu điều kiện visa 476
Danh sách ôn tập, tham chiếu điều kiện lõi. Diện đã đóng nhận đơn mới, nên đây là để hiểu bản chất, không cam kết kết quả và không thay tư vấn di trú cá nhân.
- Bằng cử nhân trở lên ngành engineering. Hoàn thành trong 24 tháng trước ngày nộp (clause 476.212).
- Trường nằm trong danh sách được Bộ trưởng công nhận. Không phải mọi đại học kỹ thuật đều thuộc danh sách.
- Ngành thuộc danh mục discipline engineering do Bộ trưởng chỉ định.
- Tuổi dưới ngưỡng quy định (thông lệ dưới 31) tại thời điểm nộp.
- Đạt Competent English qua bài thi chỉ định hoặc passport được miễn (clause 476.213).
- Chưa từng giữ visa 476 hoặc 485 ở diện chính (clause 476.211).
- Ở ngoài Úc khi visa được cấp, trừ khi giữ visa 444 (clause 476.411).
- Kiểm tra danh sách trường, ngành và phí hiện hành tại tra phí visa và Home Affairs.
Câu chốt
Visa 476 là một diện hẹp và đặc thù: visa tạm cho kỹ sư mới tốt nghiệp từ các trường được công nhận, không cần skills assessment hay job offer, mặc định cấp khi ở ngoài Úc. Diện nay đã đóng nhận đơn mới, nên giá trị chính là tham khảo và ôn tập. Với đa số du học sinh tại Úc, lộ trình sau tốt nghiệp là visa 485 Temporary Graduate. Luôn kiểm tra tình trạng và số liệu hiện hành tại nguồn chính thức.
Bài liên quan
- Visa 485 Temporary Graduate
- Visa 189 Skilled Independent
- Visa 190 Skilled Nominated
- Visa 491 Skilled Work Regional
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 476), Migration Amendment (2022 Measures No. 2) Regulations (đóng nhận đơn tại Schedule 1), và Department of Home Affairs. Cập nhật 16/08/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Các visa diện tay nghề khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →