Visa 887 Skilled Regional (PR) 2026: định cư cho người giữ visa 489 và các diện vùng cũ
Hướng dẫn visa 887 Skilled Regional 2026: thường trú (PR) cho người đang hoặc từng giữ visa 489 và các visa vùng cũ (495, 496, 475, 487), sau khi sống ở vùng chỉ định ít nhất 2 năm và làm việc full-time ít nhất 1 năm. Dẫn nguồn Migration Regulations 1994 Schedule 2 Part 887.
Visa 887 (Skilled Regional) là vạch đích thường trú (PR) cho người đang hoặc từng giữ một visa vùng tạm trú thế hệ cũ của diện tay nghề (General Skilled Migration), tiêu biểu là visa 489 và các diện vùng cũ hơn (495, 496, 475, 487). Sau khi đã sống ở vùng chỉ định (specified regional area) một khoảng thời gian và làm việc full-time ở đó đủ lâu, người giữ visa vùng cũ có thể nộp đơn lên thẳng PR qua visa 887. Đây là bước cuối của lộ trình vùng thế hệ cũ. Không tính điểm lại và không cần skills assessment lại vì các bước đó đã hoàn thành ở visa vùng gốc.
Trang này viết lại từ văn bản luật gốc Schedule 2 Part 887 của Migration Regulations 1994, kèm hướng dẫn xét duyệt nội bộ (Procedural Advice Manual). Mục tiêu là giải thích rõ và đủ hơn trang tóm tắt của chính phủ, đồng thời phân biệt visa 887 với visa 191 (một diện PR vùng khác, dành cho người giữ visa 491 hoặc 494 thế hệ mới).
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân. Luật và số liệu thay đổi định kỳ. Luôn kiểm tra nguồn chính thức tại immi.homeaffairs.gov.au hoặc làm việc với một Registered Migration Agent (MARA).
Công cụ liên quan: Tra phí visa Úc để xem phí VAC hiện hành. Tính điểm định cư nếu bạn còn đang ở bước visa vùng tạm trú trước 887. Kiểm tra ngành nghề định cư để xem nghề của bạn thuộc danh sách nào. Nếu đang giữ diện vùng thế hệ mới thì xem visa 191 Permanent Residence Skilled Regional và visa 491 Skilled Work Regional.
Quick facts visa 887 (cập nhật 2026)
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Subclass | 887 (Skilled Regional), Class VB |
| Loại visa | Thường trú (PR) ngay từ khi được cấp |
| Dành cho | Người đang/đã giữ visa 489 và các visa vùng cũ (495, 496, 475, 487), gồm cả bridging visa A/B liên quan |
| Bảo lãnh | Không cần đề cử lại; đã qua đề cử/bảo lãnh ở visa vùng gốc |
| Điểm hoặc skills assessment | Không tính điểm lại, không cần skills assessment lại |
| Điều kiện cư trú | Sống ở vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 2 năm |
| Điều kiện làm việc | Làm full-time ở vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 1 năm (bất kỳ nghề gì) |
| Nộp đơn | Trực tuyến (Internet application, bắt buộc với đơn nộp từ 01/01/2013) |
| Phí visa (ứng viên chính) | Số thay đổi định kỳ. Tra phí hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc Home Affairs |
| Điều kiện sau khi cấp | Nil (không áp điều kiện Schedule 8 lên chính visa 887) |
| Hiệu lực đi lại | 5 năm kể từ ngày cấp |
| Cơ sở pháp lý | Schedule 2 Part 887, Migration Regulations 1994 |
Nguồn phí: Home Affairs, trang visa 887, kiểm tra 07/2026. Phí VAC là số thay đổi định kỳ nên trang này không ghi cứng một con số. Tra phí hiện hành tại công cụ tra phí visa hoặc trực tiếp trên trang gov.au của Home Affairs. Nói ngắn gọn, 887 là bậc thường trú cho người đang hoặc từng giữ diện vùng tạm trú thế hệ cũ (tiêu biểu là 489), với hai nghĩa vụ cốt lõi: sống ở vùng chỉ định ít nhất 2 năm và làm full-time ở vùng ít nhất 1 năm.
Visa 887 dành cho ai (họ visa vùng cũ)
Visa 887 ra đời như một phần của cải cách General Skilled Migration ngày 01/09/2007, nhằm cho phép người giữ các visa vùng tạm trú của diện GSM lên thường trú sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ sống và làm việc ở vùng chỉ định. Đây là bước “đổi visa tạm vùng sang PR”. Đây không phải một diện tính điểm mới.
Theo Schedule 2 Part 887 (điều 887.212(1)), các visa tạm trú vùng mở đường lên 887 gồm:
- Skilled Independent Regional (Provisional) (Class UX), tức visa 495
- Skilled Designated Area sponsored (Provisional) (Class UZ), tức visa 496
- Subclass 475 (Skilled Regional Sponsored)
- Subclass 487 (Skilled Regional Sponsored)
- Skilled Regional Sponsored (Provisional) (Class SP), nhóm này gồm visa 489
- Bridging visa A (Class WA) hoặc Bridging visa B (Class WB) cấp trên cơ sở một đơn hợp lệ cho các diện vùng nêu trên. Thời gian giữ bridging visa liên quan cũng được tính vào cư trú và làm việc.
Điểm cần nhớ: visa 887 không dành cho người giữ 491 hoặc 494. Hai diện vùng thế hệ mới đó đi tới PR qua visa 191. Xem phần phân biệt cuối trang.
Điều kiện cốt lõi (theo clause)
Cư trú: sống ở vùng chỉ định ít nhất 2 năm (887.212)
Người nộp phải đã sống ở vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 2 năm trong lúc giữ một hoặc nhiều visa vùng đủ điều kiện. Một số điểm quan trọng theo hướng dẫn xét duyệt:
- Chỉ tính thời gian giữ visa vùng đủ điều kiện. Thời gian sống ở vùng chỉ định khi ở Úc bằng một loại visa khác không được tính vào 2 năm này.
- Hai năm không cần liên tục. Có thể cộng gộp hai hay nhiều đợt cư trú để đủ 2 năm. Ví dụ trong hướng dẫn: ở 10 tháng, ra nước ngoài 6 tháng, rồi về ở tiếp 14 tháng vẫn có thể đủ.
- Kỳ nghỉ ngắn không phá vỡ tính cư trú. Đi nghỉ ngắn về thành phố lớn hoặc ra nước ngoài (hướng dẫn nêu ví dụ vài tuần mỗi năm) không làm mất period of residence.
- Nới lỏng theo concession period (giai đoạn COVID). Nếu người nộp ở ngoài Úc trong concession period, nộp đơn ngoài Úc trong giai đoạn đó, và đang hoặc từng giữ visa vùng đủ điều kiện hết hạn trong giai đoạn đó, thì có thể được tính như đã sống 6 tháng (hoặc dài hơn nếu Bộ trưởng quy định qua legislative instrument). Số ngày cụ thể của concession period là số động. Kiểm tra bản hiện hành.
Bằng chứng cư trú thường gồm hợp đồng thuê nhà, giấy tờ vay mua nhà hoặc sổ đỏ, học bạ của con, hóa đơn điện nước.
Làm việc: full-time ở vùng chỉ định ít nhất 1 năm (887.213)
Người nộp phải đã làm full-time ở vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 1 năm trong lúc giữ một hoặc nhiều visa vùng đủ điều kiện. Nếu thuộc diện concession (giữ visa vùng trong concession period và nộp đơn không muộn hơn 3 tháng sau khi giai đoạn đó kết thúc), mốc này có thể giảm còn 9 tháng, hoặc ngắn hơn nếu Bộ trưởng quy định.
Đây là điểm đặc biệt nhất của visa 887:
- Không giới hạn loại nghề. Hướng dẫn xét duyệt nêu rõ không có hạn chế về loại công việc để thỏa điều 887.213. Làm nghề khác với nghề đã đăng ký (nominated occupation) ở visa vùng vẫn được tính. Đây là điểm khác biệt với hầu hết các diện GSM khác vốn đòi làm đúng nghề tay nghề tối thiểu 20 giờ mỗi tuần. Visa 887 chỉ đòi làm full-time bất kỳ nghề gì.
- Full-time theo chuẩn khoảng 35 giờ mỗi tuần. Theo cơ quan thống kê (ABS), làm việc dưới 30 giờ mỗi tuần không được coi là full-time. Có thể cộng hai công việc part-time hoặc casual để đủ full-time. Người tự làm hoặc làm hợp đồng cần bằng chứng đạt mức full-time.
- Xét theo nơi làm việc thường xuyên (usual place of work). Nếu nơi làm việc nằm trong vùng chỉ định nhưng chủ lao động đặt trụ sở ở thành phố lớn hoặc nước ngoài thì vẫn coi là làm ở vùng. Ra ngoài vùng dự họp định kỳ hoặc tham gia khóa đào tạo ngắn ở thành phố lớn thường được chấp nhận, xét theo lý do và tần suất.
Bằng chứng làm việc thường gồm hồ sơ thuế và hưu bổng (ATO, superannuation), thư xác nhận của chủ lao động, hợp đồng, phiếu lương.
Tuân thủ điều kiện visa vùng: 8539 hoặc 8549 (887.221)
Trong thời gian giữ visa vùng, người nộp phải đã tuân thủ về cơ bản (substantially complied) các điều kiện gắn với visa đó, thường là điều kiện 8539 (nhóm bang đề cử, vùng tăng trưởng thấp) hoặc điều kiện 8549 (nhóm được chỉ định vùng theo thân nhân bảo lãnh). Đây là yêu cầu áp cho cả người nộp chính và mỗi thành viên gia đình từng giữ visa vùng, theo nguyên tắc “một người trượt, cả nhà trượt” (one fails, all fail).
Điểm dễ nhầm quan trọng: visa vùng cấp 3 năm và điều kiện cư trú chỉ đòi 2 năm không có nghĩa là được phép ở ngoài vùng suốt 1 năm còn lại. Ở ngoài vùng chỉ định có thể vẫn thỏa mốc cư trú 2 năm (điều 887.212) nhưng lại vi phạm điều kiện 8539 hoặc 8549, dẫn tới trượt điều 887.221. Vì thế cần giữ bằng chứng và giải trình rõ các đợt vắng mặt.
Vùng chỉ định được xác định thế nào (887.111)
Nghĩa của “vùng chỉ định” (specified regional area) khác nhau tùy điều kiện gắn với visa vùng gốc:
- Nhóm chịu điều kiện 8549 hoặc thuộc designated area: vùng xác định theo item 6701 của Schedule 6, hoặc là designated area.
- Nhóm chịu điều kiện 8539 (vùng tăng trưởng thấp): vùng xác định theo item 6A1001 của Schedule 6A hoặc item 6D101 của Schedule 6D.
Một điểm kỹ thuật hay bị bỏ qua: dùng bản instrument đang có hiệu lực tại ngày cấp visa vùng đầu tiên của người nộp, không phải bản hiện tại. Ngoài ra, người giữ 475 hoặc 487 không chịu điều kiện 8539 hay 8549 vẫn có thể đủ điều kiện xin visa 887. Vì các danh sách vùng thay đổi theo thời gian, hãy xác định đúng bản instrument áp dụng cho hồ sơ cụ thể.
Sức khỏe, nhân thân và các tiêu chí công (887.223 trở đi)
Người nộp chính phải thỏa bộ tiêu chí sức khỏe và nhân thân theo Schedule 4 (Public Interest Criteria): tiêu chí nhân thân (character), tiêu chí sức khỏe PIC 4007, và PIC 4021 liên quan đến hộ chiếu. Là visa thường trú, diện 887 dùng PIC 4007, tức tiêu chí sức khỏe có điều khoản waiver (có thể được miễn nếu chi phí hoặc ảnh hưởng không quá đáng), khác các visa tạm dùng PIC 4005 không có waiver.
Thành viên gia đình cùng nộp và không cùng nộp cũng phải thỏa bộ tiêu chí tương ứng, theo nguyên tắc một người trượt cả nhà trượt. Việc cấp visa 887 còn chịu giới hạn số lượng (capping) theo năm tài chính do Bộ trưởng quy định; con số này là số động.
Nơi cấp visa và hiệu lực
Theo bản Schedule 2 Part 887 hiện hành, khi visa được cấp người nộp có thể đang ở trong hoặc ngoài Úc, nhưng không ở trong khu vực làm thủ tục nhập cảnh (immigration clearance). Trên thực tế, vì diện 887 đòi đã sống ở vùng chỉ định ít nhất 2 năm, phần lớn người nộp đang ở Úc tại thời điểm này. Một bản hướng dẫn xét duyệt cũ (2012) từng ghi người nộp phải ở Úc lúc cấp; nếu cần chắc chắn cho một hồ sơ cụ thể, hãy kiểm tra bản hiện hành trên gov.au.
Khi được cấp, visa 887 là thường trú ngay, cho quyền đi lại quốc tế trong 5 năm kể từ ngày cấp. Chính visa 887 không bị áp điều kiện Schedule 8 nào (điều kiện Nil). Nếu người nộp là người lớn có trình độ tiếng Anh dưới mức functional English, có thể phải đóng khoản thứ hai của phí visa (2nd instalment VAC) trước khi cấp; mức phí này là số động.
Visa 887 đến từ đâu và dẫn tới đâu
Lộ trình điển hình của diện vùng thế hệ cũ:
Visa vùng tạm trú (489, hoặc 495 / 496 / 475 / 487) → sống 2 năm + làm full-time 1 năm ở vùng chỉ định → visa 887 (thường trú)
Sau khi có 887, người giữ visa là thường trú nhân, được sống, làm việc và học tập không giới hạn trên toàn nước Úc, hưởng Medicare và tiến tới quốc tịch sau khi đủ thời gian thường trú. Sau 5 năm đầu, để giữ quyền tái nhập cảnh cần xin Resident Return visa (155 hoặc 157).
887 dành cho 489, còn 191 dành cho 491/494
Nước Úc có hai đường PR vùng khác nhau, rất dễ bị nhầm:
- Visa 887 là vạch đích của visa 489 và các visa vùng cũ hơn (495, 496, 475, 487). Điều kiện xoay quanh 2 năm sống và 1 năm làm full-time ở vùng chỉ định, không đặt ra ngưỡng thu nhập theo năm tài chính, và công việc full-time đó không bắt buộc đúng nghề đã đăng ký.
- Visa 191 là vạch đích của visa 491 và 494 (nhóm visa vùng thế hệ mới, áp dụng từ 16/11/2019). Điều kiện xoay quanh giữ visa đủ 3 năm và đạt ngưỡng thu nhập chịu thuế trong 3 năm tài chính.
Nói gọn: người giữ 489 (và các visa vùng cũ) đi tới 887; người giữ 491 hoặc 494 đi tới 191. Nhầm hai đường này là lỗi hay gặp. Chi tiết xem visa 191 Permanent Residence Skilled Regional và visa 491 Skilled Work Regional.
Checklist điều kiện visa 887 (theo luật, không phải cam kết kết quả)
Bảng dưới liệt kê các điều kiện Schedule 2 Part 887 đặt ra, để bạn tự đối chiếu hồ sơ. Đây là danh sách tham khảo mang tính giáo dục. Đủ các mục này không có nghĩa hồ sơ chắc chắn được cấp, vì quyết định thuộc thẩm quyền Bộ Nội vụ và còn xét capping theo năm tài chính. Việc đánh giá một hồ sơ cụ thể nên do một Registered Migration Agent thực hiện.
- Đang hoặc từng giữ một visa vùng đủ điều kiện. 489, 495, 496, 475, 487, hoặc bridging visa A/B cấp trên cơ sở đơn hợp lệ cho các diện đó. Người giữ 491 hoặc 494 đi đường visa 191.
- Cư trú vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 2 năm trong lúc giữ visa vùng đủ điều kiện (điều 887.212). Có thể cộng gộp nhiều đợt, không bắt buộc liên tục.
- Làm full-time ở vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 1 năm trong lúc giữ visa vùng đủ điều kiện (điều 887.213). Bất kỳ nghề gì, không bắt buộc đúng nghề đã đăng ký.
- Tuân thủ về cơ bản điều kiện visa vùng, thường là 8539 hoặc 8549 (điều 887.221). Áp cho cả người nộp chính và mỗi thành viên gia đình từng giữ visa vùng.
- Xác định đúng vùng chỉ định theo bản instrument có hiệu lực tại ngày cấp visa vùng đầu tiên (điều 887.111).
- Đạt tiêu chí sức khỏe và nhân thân theo Schedule 4, gồm PIC 4007 và PIC 4021.
- Chuẩn bị bằng chứng cư trú và làm việc. Hợp đồng thuê nhà, hồ sơ thuế và hưu bổng (ATO, superannuation), thư xác nhận chủ lao động, phiếu lương, hóa đơn điện nước.
- Nộp đơn trực tuyến và sẵn sàng đóng khoản VAC thứ hai nếu người lớn trong hồ sơ có tiếng Anh dưới mức functional English.
Muốn xem trước phí phải chuẩn bị thì tra tại công cụ tra phí visa. Muốn biết nghề đang làm nằm ở danh sách nào thì xem công cụ kiểm tra ngành nghề định cư.
Câu hỏi thường gặp về visa 887
1. Visa 887 khác visa 191 ở chỗ nào? 887 là vạch đích PR của visa 489 và các visa vùng cũ (495, 496, 475, 487), với điều kiện 2 năm sống và 1 năm làm full-time ở vùng chỉ định. 191 là vạch đích của 491 và 494, với điều kiện giữ visa đủ 3 năm và đạt ngưỡng thu nhập trong 3 năm tài chính. Người giữ 489 đi 887, người giữ 491/494 đi 191.
2. Ai đủ điều kiện nộp visa 887? Người đang hoặc đã giữ một visa vùng tạm trú đủ điều kiện: 489 (Class SP), 495 (Class UX), 496 (Class UZ), 475, 487, hoặc bridging visa A/B cấp trên cơ sở một đơn hợp lệ cho các diện này. Người giữ 491 hoặc 494 không đi đường 887 mà đi đường 191.
3. Phải sống và làm việc ở vùng bao lâu? Theo Schedule 2 Part 887: sống ở vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 2 năm (điều 887.212) và làm full-time ở vùng chỉ định tổng cộng ít nhất 1 năm (điều 887.213). Hai mốc này khác nhau, cần nhớ cả hai. Thời gian có thể được nới nếu thuộc diện concession giai đoạn COVID.
4. Công việc full-time có phải đúng nghề đã đăng ký ở visa vùng không? Không. Điều 887.213 không giới hạn loại nghề. Làm full-time bất kỳ nghề gì ở vùng chỉ định đều được tính, kể cả nghề khác với nghề đã đăng ký ở visa vùng. Đây là điểm khác biệt lớn của 887 so với nhiều diện GSM khác.
5. Full-time nghĩa là bao nhiêu giờ mỗi tuần? Theo hướng dẫn xét duyệt dựa trên chuẩn của cơ quan thống kê, làm việc dưới 30 giờ mỗi tuần không được coi là full-time, và mốc tham chiếu thông thường là khoảng 35 giờ mỗi tuần. Có thể cộng hai công việc part-time hoặc casual để đủ mức full-time. Người tự làm hoặc làm hợp đồng cần bằng chứng đạt mức đó.
6. Sống đủ 2 năm ở vùng là chắc chắn đủ điều kiện 887 chưa? Chưa đủ. Ngoài mốc cư trú 2 năm (887.212), hồ sơ còn phải thỏa mốc làm việc 1 năm (887.213), và phải đã tuân thủ về cơ bản điều kiện 8539 hoặc 8549 của visa vùng (887.221). Ở ngoài vùng chỉ định quá nhiều có thể vẫn đủ 2 năm cư trú nhưng vi phạm điều kiện visa vùng, dẫn tới trượt 887.221. Sức khỏe, nhân thân và các tiêu chí công cũng phải đạt.
7. Hai năm cư trú có phải liên tục không? Không bắt buộc liên tục. Có thể cộng gộp nhiều đợt cư trú để đủ 2 năm, và các kỳ nghỉ ngắn ở thành phố lớn hoặc nước ngoài thường không làm mất tính cư trú. Điểm cần lưu ý là mức độ và pattern vắng mặt, vì ở ngoài vùng nhiều có thể ảnh hưởng tới điều kiện visa vùng.
8. Có visa 887 rồi thì đi nước ngoài thế nào? Visa 887 là thường trú, cho quyền đi lại quốc tế trong 5 năm kể từ ngày cấp. Sau đó, để giữ quyền tái nhập cảnh, thường trú nhân cần xin Resident Return visa (155 hoặc 157).
9. Visa 887 có cần tính điểm hay skills assessment lại không? Không. Hai bước đó đã hoàn thành ở visa vùng gốc. Visa 887 chỉ xét việc hoàn thành nghĩa vụ cư trú, làm việc, tuân thủ điều kiện visa vùng, cùng sức khỏe và nhân thân.
Câu chốt
Visa 887 là điểm đến thường trú của lộ trình vùng thế hệ cũ: người giữ 489 và các visa vùng trước đó (495, 496, 475, 487) sống đủ 2 năm và làm full-time đủ 1 năm ở vùng chỉ định, tuân thủ điều kiện visa vùng, thì có thể lên PR mà không tính điểm lại. Hai điểm đặc thù đáng nhớ: công việc full-time không bắt buộc đúng nghề đã đăng ký, và cần tuân điều kiện 8539/8549 chứ không chỉ đủ số năm cư trú. Điểm hay nhầm nhất là gộp chung 887 với 191: 887 cho 489 và diện vùng cũ, 191 cho 491/494. Vì phí và một số mốc là số thay đổi định kỳ, hãy kiểm tra bản hiện hành trên gov.au trước khi tính toán hồ sơ.
Công cụ hữu ích
- Tính điểm định cư cho các lộ trình tay nghề.
- Tra phí visa Úc 2026.
- Kiểm tra ngành nghề định cư.
Bài liên quan
- Visa 191 Permanent Residence Skilled Regional
- Visa 491 Skilled Work Regional
- Visa 489 Skilled Regional (Provisional)
- Tất cả visa Úc
Nguồn: Migration Regulations 1994 (Schedule 2 Part 887), Procedural Advice Manual VM-196, và Department of Home Affairs. Cập nhật 19/07/2026. Thông tin tham khảo mang tính giáo dục, không phải tư vấn di trú cá nhân.
Các visa diện tay nghề khác
Ước lượng tổng phí visa cho trường hợp của bạn
Bảng phí visa Úc 2026 (VAC) theo Department of Home Affairs, cho ứng viên chính và người phụ thuộc.
Tra phí visa →