4.14Chọn con đường / visa định cư
Lộ trình du học rồi ở lại Úc (visa 500 → 485 → PR): bản đồ đầy đủ 2026
Bản đồ đầy đủ hành trình du học Úc rồi ở lại năm 2026: visa du học 500, Temporary Graduate 485 (2 nhánh sau cải tổ), và các nhánh PR 189/190/491.
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Lộ trình du học rồi ở lại Úc (visa 500 → 485 → PR): bản đồ đầy đủ
Nhiều bạn trẻ người Việt nghĩ rằng “đi du học là đường chắc chắn để ở lại Úc”. Thực tế, đó không phải một tấm vé, mà là một chuỗi bước nối nhau, mỗi bước có điều kiện riêng, và mỗi bước đều có thể dừng lại nếu điều kiện không đủ.
Bài này vẽ lại toàn bộ bản đồ của con đường phổ biến nhất với người Việt tuổi 18 đến 30: visa du học 500, sang visa tốt nghiệp 485, rồi tìm đường lên thường trú nhân (PR). Mục tiêu của bài không phải nói ai “đủ điều kiện” hay “nên đi đường nào”. Mục tiêu là để bạn tự đối chiếu hoàn cảnh của mình với từng chặng đã công bố, hiểu bức tranh tổng thể, rồi mang câu hỏi cụ thể đến Registered Migration Agent (RMA) có giấy phép MARA.
Lưu ý đọc trước: Đây là thông tin tham khảo chung, không phải tư vấn cá nhân. Không có chặng nào trong bài “chắc chắn dẫn tới PR”. Người đi hết được hành trình này thường là người tính trước từng bước, không phải người coi du học là điểm đến cuối cùng.
Bản đồ tổng thể: 3 chặng, không phải 1 bước
Trước khi đi vào chi tiết, đây là hình dạng chung của cả hành trình:
| Chặng | Visa | Vai trò trong lộ trình |
|---|---|---|
| Chặng 1 | Visa du học (subclass 500) | Học một khoá được công nhận tại Úc |
| Chặng 2 | Temporary Graduate (subclass 485) | Ở lại làm việc sau tốt nghiệp, tích luỹ kinh nghiệm |
| Chặng 3a | Tay nghề: 189 / 190 / 491 | PR diện điểm, tự thân hoặc bang bảo lãnh |
| Chặng 3b | Chủ lao động: 482 → 186 | PR qua chủ lao động bảo lãnh |
Điểm quan trọng nhất của bản đồ này: visa 500 và visa 485 đều là visa tạm trú. Chúng cho bạn thời gian ở Úc để học và làm, nhưng bản thân chúng không phải PR. PR nằm ở chặng 3, và chặng 3 phụ thuộc rất nhiều vào ngành nghề, điểm số, và cả nhu cầu lao động của Úc tại thời điểm đó. Bạn có thể đọc thêm cách so sánh các hướng đi tổng quát trong bài chọn đường sang Úc.
Chặng 1: Visa du học subclass 500
Đây là cửa vào. Visa 500 cho phép người nước ngoài học toàn thời gian một khoá đăng ký trong hệ thống CRICOS của Úc.
Điều kiện chung (để bạn tự đối chiếu)
Theo Department of Home Affairs, hồ sơ visa 500 xoay quanh mấy nhóm điều kiện chính. Đây là điều kiện chung, bạn tự soi hoàn cảnh mình vào:
- Thư nhận học (CoE) từ một cơ sở giáo dục Úc cho khoá đăng ký CRICOS.
- Yêu cầu Genuine Student (GS). Từ ngày 23/3/2024, bài đánh giá GS thay cho bài Genuine Temporary Entrant (GTE) cũ. Cách đánh giá GS cho visa 500 được quy định trong Ministerial Direction 106, hiệu lực từ 23/3/2024. Nói gọn, cơ quan xét duyệt nhìn tổng thể hoàn cảnh của người nộp để xem họ có thật sự là học sinh, sinh viên hay không, thay vì chỉ hỏi ý định tạm trú như bài GTE cũ.
- Năng lực tài chính. Người nộp cần chứng minh đủ tiền cho học phí và sinh hoạt. Ngưỡng tài chính tham khảo cho một người nộp chính là khoảng 29.710 AUD cho 12 tháng, quy định trong instrument LIN 19/198 (F2019L01366).
- Tiếng Anh. Mức phổ biến là IELTS 6.0 tổng, hoặc tương đương PTE, TOEFL, với các pathway thấp hơn nếu kèm khoá tiếng Anh ELICOS. Chi tiết mức điểm nằm trong instrument F2025L00906, hiệu lực từ 07/8/2025. Bạn có thể đọc so sánh hai kỳ thi phổ biến trong bài IELTS vs PTE cho người Việt.
- Bảo hiểm y tế OSHC cho suốt thời gian visa.
Tên chính thức của Direction 106 mô tả rõ phạm vi của nó:
“Assessing the Genuine Entry and Stay Requirements for Student Visa and Student Guardian Visa Applications”
Nguồn: Direction No. 106, immi.homeaffairs.gov.au.
Chi phí tham khảo chặng 1
Phí xin visa 500 (Visa Application Charge) từ AUD 2.500 cho mức base, tăng từ 01/7/2026, theo Home Affairs. Ngoài phí visa, người học còn gánh học phí (thay đổi rất rộng theo ngành và trường), sinh hoạt phí, và OSHC. Vì mọi khoản này biến động theo trường, theo bang, và theo tỷ giá, bài này không đưa một con số tổng “cứng”, mà nhấn mạnh rằng bạn phải tự cộng dựa trên khoá học cụ thể của mình.
Chi tiết đầy đủ về điều kiện, quyền làm việc, và thời hạn của visa này nằm ở trang visa du học 500.
Chọn trường và ngành ngay từ chặng này nên soi cả mục tiêu nghề ở chặng sau, không chỉ nhìn học phí hay độ dễ vào. Bạn có thể tự đối chiếu trường và khoá học bằng công cụ tìm trường theo ngành, ví dụ University of Sydney, Monash University hay RMIT. Học ở một cơ sở tại vùng regional còn có thể liên quan tới điểm cộng và thời hạn 485 ở các chặng sau, nên đáng cân nhắc từ sớm.
Chặng 2: Temporary Graduate subclass 485
Học xong chưa phải là hết chuyện. Visa 485 là chiếc cầu cho phép người vừa tốt nghiệp một bằng cấp Úc ở lại làm việc một thời gian, để tích luỹ kinh nghiệm và, với một số người, để gom đủ điều kiện cho chặng PR.
Hai nhánh chính sau cải tổ 2024
Sau đợt cải tổ có hiệu lực từ 01/7/2024, visa 485 gọn lại còn hai nhánh (stream) chính, và chính bậc học quyết định người nộp đi nhánh nào cùng với thời hạn visa. Tên hai nhánh cũng đổi từ 01/7/2024: “Graduate Work” đổi thành Post-Vocational Education Work, “Post-Study Work” đổi thành Post-Higher Education Work.
| Nhánh (stream) | Dành cho nhóm nào | Thời hạn tham khảo |
|---|---|---|
| Post-Higher Education Work (PHEW) | Bằng đại học AQF7 trở lên (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ), KHÔNG cần nghề cụ thể | 2 năm (cử nhân, thạc sĩ coursework); 3 năm (thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ) |
| Post-Vocational Education Work (PVEW) | Bằng nghề (diploma, advanced diploma, trade), nghề nằm trên danh sách kỹ năng | 18 tháng (đơn từ 3/9/2023) |
Còn một nhánh thứ ba là Second Post-Higher Education Work, dành cho người đã giữ 485 và học rồi sống trong vùng regional một thời gian, để xin thêm một hoặc hai năm nữa. Số năm cộng thêm tuỳ hạng vùng regional nơi bạn học và sống (thường 1 năm cho khu vực đô thị lớn hạng thấp hơn, tối đa 2 năm cho vùng regional xa hơn), nhưng đây là quyền xin thêm thời gian tạm trú, KHÔNG phải một bước tự dẫn tới PR. Chi tiết vùng và thời hạn cộng thêm nằm ở trang visa Temporary Graduate 485, đối chiếu bản mới nhất tại immi.homeaffairs.gov.au.
Điểm dễ nhầm nhất ở chặng này: nhiều người tưởng cứ tốt nghiệp là vào nhánh đại học. Thực tế PVEW là diện bằng nghề, ràng buộc thêm hai thứ mà PHEW không đòi: nghề phải nằm trên danh sách kỹ năng, và phải có skills assessment của nghề đó. PHEW là diện đại học, không cần nghề cụ thể, cũng không cần skills assessment.
Điều kiện chung và giới hạn tuổi
Điều kiện chung mà người nộp thường phải đáp ứng: hoàn tất một bằng cấp Úc gần đây (đáp ứng “study requirement”), có kết quả tiếng Anh hợp lệ hoặc hộ chiếu được miễn, có bảo hiểm y tế, và một số yêu cầu về lý lịch (giấy kiểm tra của Australian Federal Police).
Về tuổi, mức trần mặc định là 35 tuổi hoặc trẻ hơn tại thời điểm nộp. Có một nhánh ngoại lệ nâng trần lên dưới 50 tuổi cho người hoàn thành thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ, hoặc giữ hộ chiếu Hong Kong hoặc British National (Overseas). Nói cách khác, 485 không tự động rơi vào tay mọi người tốt nghiệp; nó có cửa riêng, đặc biệt là giới hạn tuổi và thời điểm nộp sau khi hoàn tất khoá.
Một điểm về thời gian mà nhiều người tính nhầm: đơn 485 phải nộp trong 6 tháng kể từ khi hoàn tất khoá, và mốc “hoàn tất” tính theo ngày được thông báo đã đáp ứng mọi yêu cầu học thuật (completion date), không phải ngày ghi trên bằng (conferral date). Hai ngày này thường lệch nhau vài tháng, và đếm nhầm sang ngày cấp bằng dễ làm hồ sơ trễ hạn. Ngoài ra, không có cơ chế đổi nhánh sau khi đã nộp, nên chọn nhầm nhánh lúc nộp là một lỗi khó sửa.
Chi phí tham khảo chặng 2
Phí xin visa 485 cho người nộp chính khoảng AUD 5.750 (base), áp dụng từ 01/7/2026 theo Home Affairs. Nếu có người phụ thuộc, hồ sơ còn thêm khoản instalment thứ hai. Trong thời gian giữ 485, phần lớn chi phí thực tế đến từ sinh hoạt và bảo hiểm y tế, vì visa này cho phép làm việc toàn thời gian.
Chi tiết stream, thời hạn từng bậc học, và điều kiện tuổi nằm ở trang visa Temporary Graduate 485.
Chặng 3: Từ tạm trú sang PR
Đây là chặng khó nhất và cũng là chặng nhiều người hiểu sai nhất. Không có “nút bấm PR”. Có hai nhánh chính, đi theo hai logic hoàn toàn khác nhau.
Nhánh 3a: Diện tay nghề 189 / 190 / 491
Đây là nhánh dựa trên điểm và ngành nghề trong danh sách kỹ năng. Logic chung:
- Nghề của người nộp phải nằm trong danh sách kỹ năng phù hợp (ví dụ MLTSSL cho 189).
- Người nộp phải có kết quả skills assessment từ cơ quan đánh giá của ngành.
- Người nộp nộp EOI (Expression of Interest) qua SkillSelect và được chấm điểm.
- Nếu được mời (invitation), người nộp mới nộp visa.
Một điểm rất dễ nhầm, và đáng nhớ ngay từ chặng 2: skills assessment làm cho visa 485 KHÔNG dùng lại được cho visa 189. Đây là hai loại đánh giá khác nhau; bản đánh giá cho 485 không đòi kinh nghiệm làm việc ở mức tay nghề, nên khi lên diện tay nghề, người nộp thường phải làm một skills assessment mới đúng loại cho diện đó. Nói cách khác, đã có 485 không có nghĩa là đã có sẵn “vé” skills assessment cho PR.
Về điểm số, theo bảng điểm chính thức của Home Affairs, mức sàn của Points Test cho visa 189 là 65 điểm.
“You must have a score of at least 65 on the points test to be eligible for this visa.”
Nguồn: Points table for Skilled Independent visa (subclass 189), immi.homeaffairs.gov.au.
Cần hiểu chính xác: 65 điểm chỉ là ngưỡng để hồ sơ đủ tư cách nằm trong SkillSelect, không phải mức được mời. Trên thực tế nhiều ngành cạnh tranh cần điểm cao hơn hẳn. Vì thế 65 điểm là điều kiện tối thiểu, không phải lời hứa về kết quả.
Một số hạng mục cộng điểm hay được nhắc trong bảng điểm chính thức: học tập tại vùng regional của Úc thường cộng thêm 5 điểm; được một bang/vùng lãnh thổ đề cử cho visa 190 thường cộng 5 điểm; được đề cử hoặc bảo lãnh cho visa 491 (đề cử bang hoặc thân nhân đủ điều kiện) thường cộng 15 điểm. Các mức này do Home Affairs quy định và có thể đổi, nên trước khi tính cho hồ sơ thật bạn nên đối chiếu bảng điểm mới nhất và tự chạy thử bằng công cụ tính điểm định cư.
Ngành nghề quyết định cả việc bạn có nằm trên danh sách kỹ năng hay không, và mỗi nghề lại có cơ quan đánh giá riêng. Bạn có thể tự tra nhanh vài nghề người Việt hay theo học: nurse, engineer, ICT, accountant, cook. Kết quả trên công cụ cho biết nghề có trên danh sách nào và mở ra những diện visa nào, nhưng có tên nghề trên danh sách KHÔNG đồng nghĩa được PR, đó chỉ là một trong nhiều điều kiện.
Công cụ liên quan (tự đối chiếu bằng dữ liệu của bạn):
- Tra ngành nghề định cư: công cụ kiểm tra ngành nghề (ví dụ nurse, engineer, accountant, cook).
- Tự chạy thử điểm định cư: công cụ tính điểm định cư.
- Tìm trường và ngành khớp mục tiêu nghề: công cụ tìm trường theo ngành (ví dụ University of Sydney, RMIT).
Ba visa trong nhánh này khác nhau ở chỗ ai “bảo lãnh”:
- 189 Skilled Independent: diện độc lập, không cần bang hay chủ lao động bảo lãnh. Xem visa 189.
- 190 Skilled Nominated: cần một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, thường cộng thêm điểm. Xem visa 190.
- 491 Skilled Work Regional: diện vùng, tạm trú trước rồi mở đường PR sau, thường yêu cầu sống và làm việc ở khu vực chỉ định. Xem visa 491.
Vì nhánh này sống chết theo ngành nghề và điểm số, hai công cụ tự đối chiếu quan trọng là công cụ kiểm tra ngành nghề và công cụ tính điểm. Người đi nhánh này thường tự chạy thử điểm của mình từ sớm, trước cả khi chọn khoá học ở chặng 1.
Nhánh 3b: Diện chủ lao động bảo lãnh 482 → 186
Nhánh này không dựa trên điểm SkillSelect, mà dựa trên việc một chủ lao động Úc bảo lãnh người lao động cho một vị trí trong danh sách nghề.
Logic chung của nhánh này:
- Người lao động tìm được chủ lao động đủ điều kiện bảo lãnh cho một nghề trong danh sách.
- Nộp visa 482 Skills in Demand (visa tạm trú làm việc). Xem visa 482.
- Sau khi làm đủ thời gian cho chủ lao động đó, đi tiếp nhánh 186 Employer Nomination Scheme, thường qua stream Temporary Residence Transition (TRT), để lên PR. Xem visa 186.
Về thời gian làm việc yêu cầu cho stream TRT của visa 186, theo Home Affairs người nộp cần đã làm cho chủ lao động bảo lãnh của mình trong ngành được đề cử. Mốc thời gian này đã thay đổi từ tháng 11/2025, giảm xuống mức thấp hơn so với trước, cùng một số điều chỉnh về tuổi và tiếng Anh. Chi tiết stream TRT có tại trang chính thức immi.homeaffairs.gov.au.
Khác biệt cốt lõi giữa hai nhánh: nhánh 3a phụ thuộc vào điểm của chính bạn, nhánh 3b phụ thuộc vào việc có một chủ lao động sẵn sàng bảo lãnh. Người đi nhánh 3b thường là người đã có công việc ổn định trong một nghề trên danh sách, còn người đi nhánh 3a thường là người điểm cao và muốn chủ động không phụ thuộc chủ lao động.
Timeline tổng của cả hành trình
Cộng hết các chặng lại, một hành trình du học rồi lên PR thường trải dài nhiều năm. Đây là các mốc tham khảo, thay đổi rất nhiều tuỳ hồ sơ:
- Học (chặng 1): thường 2 đến 4 năm cho một bằng cử nhân, ngắn hơn cho diploma hoặc thạc sĩ.
- Visa 485 (chặng 2): thường 18 tháng đến 3 năm tuỳ stream và bậc học.
- Tích luỹ cho PR (chặng 3): thời gian rất khác nhau. Nhánh tay nghề phụ thuộc lúc nào đủ điểm và được mời; nhánh chủ lao động phụ thuộc lúc nào làm đủ thời gian yêu cầu cho chủ lao động.
Vì thế, không thể nói “du học X năm là có PR”. Có người đi hết hành trình trong khoảng 5 đến 8 năm, có người lâu hơn, có người dừng lại ở chặng 485 vì ngành không mở đường tiếp. Con số cụ thể của bạn phụ thuộc vào ngành học, kết quả tiếng Anh, điểm số, và cả chính sách của Úc tại thời điểm đó.
Tổng chi phí tham khảo cho cả hành trình
Chi phí cả hành trình gồm nhiều lớp chồng lên nhau:
- Học phí cho toàn khoá (biến động rất rộng theo ngành, trường, bậc học).
- Sinh hoạt phí cho suốt thời gian ở Úc.
- Phí visa từng chặng: visa 500 từ AUD 2.500 (từ 01/7/2026), visa 485 khoảng AUD 5.750 (từ 01/7/2026), cộng phí các visa chặng 3.
- Chi phí phụ trợ: OSHC, thi tiếng Anh, skills assessment, dịch thuật, khám sức khoẻ.
Caveat bắt buộc: Mọi mức phí visa của Úc thường được điều chỉnh vào ngày 1/7 hằng năm. Các con số trong bài chỉ là tham khảo tại thời điểm viết. Trước khi tính toán cho hồ sơ thật, bạn phải tự kiểm tra mức phí chính xác trên trang Home Affairs của từng visa, vì con số có thể đã đổi.
Ai thường đi đường này, và những điểm dễ vỡ
Người thường đi đường này
Nói ở mức chung, người thường chọn lộ trình 500 → 485 → PR là người trẻ, muốn vừa lấy bằng cấp Úc vừa mở khả năng ở lại làm việc dài hạn. Nhóm này thường tính trước ngành nghề ngay từ khi chọn khoá học, thay vì chọn khoá theo cảm hứng rồi mới lo chuyện ở lại. Đây là mô tả chung, không phải kết luận cho trường hợp của riêng bạn.
Những điểm dễ vỡ (rủi ro chung)
Đây là các điểm khiến nhiều người đứt gánh giữa đường. Chúng được nêu ở mức rủi ro chung, để bạn tự soi, không phải để đánh giá hồ sơ của bạn:
- Ngành học không nằm trên danh sách định cư. Nhiều người học xong mới phát hiện nghề của mình không có trên danh sách kỹ năng, nên nhánh tay nghề đóng lại. Kiểm tra sớm bằng công cụ kiểm tra ngành nghề.
- Tiếng Anh chưa đủ cho chặng sau. Mức tiếng Anh cho visa 485 và cho các diện PR thường cao hơn mức vào học. Người dừng ở mức đủ để nhập học đôi khi thiếu điểm cho chặng tiếp.
- Chọn khoá không khớp mục tiêu nghề. Chọn khoá vì rẻ hoặc dễ vào, không nhìn tới nghề đầu ra, khiến cả nhánh điểm lẫn nhánh chủ lao động đều khó.
- Đếm nhầm thời gian và tuổi. Giới hạn tuổi của visa 485 và các diện PR khiến người bắt đầu muộn dễ hết cửa ở chặng cuối.
Checklist tự đối chiếu trước khi bắt đầu
Đây là danh sách tự soi trước khi bỏ tiền vào khoá học. Trả lời được càng nhiều mục càng đỡ vỡ kế hoạch giữa đường. Đây là checklist tham khảo chung, không phải đánh giá đủ điều kiện cho hồ sơ của bạn:
- Nghề đầu ra của khoá tôi nhắm tới có nằm trên danh sách kỹ năng không? (tự tra bằng công cụ kiểm tra ngành nghề)
- Tôi đã tự chạy thử điểm định cư để biết mình đang ở đâu so với ngưỡng chưa? (bằng công cụ tính điểm định cư)
- Trường và ngành tôi chọn có khớp mục tiêu nghề không, hay chỉ chọn vì rẻ/dễ vào? (đối chiếu bằng công cụ tìm trường theo ngành)
- Tôi có tính tới điểm cộng khi học vùng regional (thường +5) không?
- Mức tiếng Anh của tôi có đủ cho chặng 485 và chặng PR, không chỉ đủ để nhập học không?
- Tôi có nằm trong giới hạn tuổi của visa 485 (mặc định 35, ngoại lệ dưới 50) và các diện PR tại thời điểm dự kiến nộp không?
- Tôi đã biết đơn 485 phải nộp trong 6 tháng kể từ completion date (không phải ngày cấp bằng) chưa?
- Tôi đã mang các câu hỏi cụ thể tới một Registered Migration Agent (RMA) có MARA chưa?
Checklist này không quyết định thay bạn, nó chỉ giúp thấy sớm những chỗ dễ đứt gánh, để bạn hỏi đúng câu khi gặp RMA.
CTA: cách dùng bản đồ này
Bản đồ này không thay cho tư vấn cá nhân. Cách dùng đúng là tự đối chiếu, chặng nào cũng bằng dữ liệu thật của bạn:
- Tự đối chiếu ngành nghề của khoá bạn nhắm tới bằng công cụ kiểm tra ngành nghề.
- Tự chạy thử điểm nếu bạn quan tâm nhánh tay nghề, bằng công cụ tính điểm.
- Đọc kỹ từng trang visa liên quan: visa 500, visa 485, visa 189, visa 190, visa 491, visa 482, visa 186.
- Mang trường hợp cụ thể của bạn đến một Registered Migration Agent (RMA) có giấy phép MARA. Bản đồ chung không biết chi tiết hồ sơ của bạn; một RMA thì có.
Nguồn tham chiếu chính
- Visa du học 500, Genuine Student requirement, và Direction 106: immi.homeaffairs.gov.au
- Instrument năng lực tài chính LIN 19/198: legislation.gov.au
- Instrument tiếng Anh visa 500 (F2025L00906): legislation.gov.au
- Visa Temporary Graduate 485: immi.homeaffairs.gov.au
- Bảng điểm visa 189: immi.homeaffairs.gov.au
- Visa 186 stream TRT: immi.homeaffairs.gov.au
- Xét lại quyết định visa (merits review), Administrative Review Tribunal: art.gov.au
- Danh sách RMA có giấy phép: mara.gov.au
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.
Câu hỏi thường gặp
Du học Úc có chắc chắn được ở lại định cư không?
Không có chặng nào trong lộ trình tự động dẫn tới PR. Visa du học 500 và Temporary Graduate 485 đều là visa tạm trú; PR nằm ở chặng sau và phụ thuộc vào ngành nghề, điểm số, và chính sách của Úc tại thời điểm đó. Đây là thông tin tham khảo chung, không phải đánh giá cho trường hợp cụ thể.
Học xong bao lâu thì phải nộp visa 485?
Diện này yêu cầu nộp trong khoảng 6 tháng kể từ khi hoàn tất khoá. Mốc hoàn tất tính theo ngày được thông báo đã đáp ứng mọi yêu cầu học thuật (completion date), không phải ngày ghi trên bằng (conferral date). Hai ngày này thường lệch nhau, nên cần kiểm tra kỹ trên trang Home Affairs của visa 485.
Skills assessment làm cho visa 485 có dùng lại cho visa 189 không?
Không. Đây là hai loại đánh giá khác nhau, bản đánh giá cho 485 không đòi kinh nghiệm ở mức tay nghề nên thường không dùng được cho diện tay nghề như 189. Khi lên diện PR, hồ sơ thường cần một skills assessment mới đúng loại.
Visa 485 giới hạn tuổi bao nhiêu?
Mức trần mặc định là 35 tuổi hoặc trẻ hơn tại thời điểm nộp. Có nhánh ngoại lệ nâng trần lên dưới 50 tuổi cho người hoàn thành thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ, hoặc giữ hộ chiếu Hong Kong hoặc British National (Overseas). Số và điều kiện có thể đổi, nên kiểm tra tại nguồn Home Affairs.
Hồ sơ visa bị từ chối thì có được xem xét lại không?
Nhiều quyết định visa có quyền yêu cầu xét lại (merits review) tại Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan thay cho Administrative Appeals Tribunal (AAT) từ 14/10/2024. Thời hạn nộp yêu cầu xét lại rất nghiêm ngặt. Đây là thông tin chung; trường hợp cụ thể nên làm việc với Registered Migration Agent (RMA) có MARA hoặc luật sư di trú.
Học ở vùng regional có được cộng điểm định cư không?
Bảng điểm chính thức của Home Affairs có hạng mục cộng điểm cho việc học tập tại vùng regional của Úc, thường là 5 điểm. Ngoài ra, được một bang/vùng đề cử cho visa 190 thường cộng 5 điểm, còn được đề cử hoặc bảo lãnh cho visa 491 thường cộng 15 điểm. Các mức này do Home Affairs quy định và có thể thay đổi, nên cần đối chiếu bảng điểm mới nhất và tự chạy thử bằng công cụ tính điểm. Có điểm cộng không đồng nghĩa được PR, đó chỉ là một phần của bài kiểm tra điểm.
Phí xin visa 485 là bao nhiêu?
Phí xin visa 485 cho người nộp chính khoảng 5.750 AUD (base), áp dụng từ 01/7/2026 theo Home Affairs; nếu có người phụ thuộc còn thêm khoản instalment thứ hai. Phí visa Úc thường được điều chỉnh vào ngày 1/7 hằng năm, nên cần kiểm tra mức chính xác trên trang Home Affairs của visa 485 tại thời điểm nộp.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư