4.01Chọn con đường / visa định cư
Visa định cư Úc nào dễ nhất? So sánh nhanh 5 diện phổ biến 2026
Visa định cư Úc nào dễ nhất năm 2026?
Dịch từ luật gốc, dẫn nguồn chính thức gov.auKhông bán dịch vụ visaThông tin giáo dục, kiểm tra nguồn trước khi hành động
Visa định cư Úc nào dễ nhất? So sánh nhanh 5 diện phổ biến
Gõ “visa định cư Úc nào dễ nhất” vào Google là câu hỏi của gần như ai từng nghĩ tới chuyện sang Úc. Nó hợp lý: đường nào cũng tốn tiền, tốn năm tháng, nên ai cũng muốn biết đường ít gập ghềnh nhất để đi.
Trang này bắt đầu bằng một điều cần rõ ngay từ đầu: không có một loại visa nào “dễ nhất” cho tất cả mọi người. Chữ “dễ” luôn là dễ với ai đó, trong một hoàn cảnh cụ thể. Một diện visa cực dễ với người có bạn đời là công dân Úc lại gần như đóng cửa với người độc thân không nghề trong danh sách. Ngược lại, diện tính điểm mở toang cho kỹ sư 27 tuổi tiếng Anh tốt lại là bức tường với người 40 tuổi làm nghề tự do.
Nên trang này không xếp hạng “diện số mấy dễ hơn diện số mấy”. Thay vào đó, nó làm hai việc: mổ xẻ chữ “dễ” thành các yếu tố cụ thể để bạn tự đối chiếu, rồi so sánh nhanh 5 diện định cư phổ biến người Việt hay đi theo đúng các yếu tố đó. Việc còn lại, đối chiếu hoàn cảnh thật của mình, là của bạn, và quyết định cuối cùng nên có một Registered Migration Agent (RMA) có MARA license rà soát.
”Dễ” nghĩa là gì? Bốn yếu tố để tự chấm
Trước khi so sánh, cần thống nhất “dễ” đo bằng gì. Một con đường dễ hay khó với một người phụ thuộc vào bốn yếu tố dưới đây. Khi đọc phần 5 diện, bạn tự chấm từng diện theo bốn thước đo này với hoàn cảnh riêng.
Yếu tố 1: Điều kiện đầu vào của bản thân. Diện đó đòi bạn có sẵn gì? Nghề trong danh sách định cư, bằng cấp, số năm kinh nghiệm, mức tiếng Anh, độ tuổi. Điều kiện đầu vào càng khớp với những gì bạn đang có, đường càng “dễ” với riêng bạn.
Yếu tố 2: Mức phụ thuộc vào bên thứ ba. Bạn tự đi được, hay phải có ai đó đồng ý gánh cùng? Diện tay nghề độc lập dựa vào chính bạn. Diện chủ lao động dựa vào một doanh nghiệp Úc chịu bảo lãnh. Diện bạn đời dựa vào một người Úc trong đời bạn. Càng phụ thuộc bên thứ ba, bạn càng ít kiểm soát được nhịp đi.
Yếu tố 3: Chi phí và thời gian. Tổng tiền bỏ ra (phí visa, học phí, đánh giá kỹ năng, thi tiếng Anh) và tổng thời gian từ lúc bắt đầu tới lúc chạm thường trú (PR). Một diện “đầu vào dễ” nhưng kéo dài nhiều năm và tốn kém chưa chắc dễ hơn diện “đầu vào khó” nhưng đi thẳng.
Yếu tố 4: Độ chắc chắn của lộ trình. Đường đi có rõ ràng và nằm trong tay bạn không, hay có một khâu bốc thăm, xếp hàng, chờ mời mà bạn không định đoạt được? Một lộ trình nhiều khâu “chờ được chọn” thì khó đoán hơn, kể cả khi từng điều kiện đơn lẻ không nặng.
Một lưu ý xuyên suốt về tiền: phí visa do Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) công bố, thường điều chỉnh vào ngày 1 tháng 7 hằng năm, và đổi theo số người trong hồ sơ. Mọi con số dưới đây chỉ là mốc tham khảo, số chính xác cho hồ sơ cụ thể bạn tự tra tại trang phí visa của Home Affairs, immi.homeaffairs.gov.au.
Năm diện phổ biến, chấm theo bốn yếu tố
Diện 1: Bạn đời và gia đình (Partner 820/801, 309/100)
Đây là diện mà nhiều người xếp vào loại “đầu vào nhẹ nhất” về mặt điều kiện cá nhân, vì nó không đòi điểm, không đòi nghề trong danh sách, không đòi độ tuổi.
Người thường đi đường này: người có vợ hoặc chồng, hoặc bạn đời kể cả de facto, là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Diện 820/801 nộp khi đương đơn ở trong Úc, diện 309/100 nộp khi ở ngoài Úc.
Chấm theo bốn yếu tố: điều kiện đầu vào cá nhân nhẹ (không điểm, không nghề), nhưng mức phụ thuộc bên thứ ba lại cao nhất trong năm diện, vì cả hồ sơ dựng trên một người bảo lãnh là người Úc. Điều kiện then chốt không phải bằng cấp, mà là chứng minh mối quan hệ chân thật và bền vững với bộ bằng chứng đủ dày. Bộ tiêu chí thường được nhìn qua bốn nhóm khía cạnh: tài chính (tài khoản, tài sản, chi tiêu chung), sinh hoạt gia đình (sống chung, chia việc nhà), khía cạnh xã hội (được bạn bè và gia đình công nhận là một cặp), và bản chất cam kết (dự định lâu dài với nhau). Về chi phí và thời gian, đây thường là nhóm có phí visa cao và thời gian xử lý dài, bạn tự tra số mới nhất tại Home Affairs. Một điểm cộng của diện này về mặt sức khoẻ: tiêu chí sức khoẻ áp cho diện bạn đời có cơ chế miễn trừ (waiver) trong hoàn cảnh nhân đạo, mềm hơn tiêu chí cứng của nhóm tay nghề. Đây cũng là nhóm mà giá trị của một RMA hoặc luật sư di trú lộ rõ, vì tiêu chuẩn bằng chứng rất cụ thể và một hồ sơ mỏng dễ bị nghi ngờ.
Nói cách khác: “dễ” ở đây hoàn toàn phụ thuộc việc bạn có sẵn một mối quan hệ thật với người Úc hay không. Có thì đây là một trong những đường thẳng nhất. Không có thì diện này không nằm trên bản đồ của bạn. Đọc lộ trình chi tiết ở lộ trình gia đình và bạn đời và trang visa bạn đời 820/801.
Diện 2: Chủ lao động bảo lãnh (482 sang 186)
Ở đường này, điểm tựa không phải điểm số của bạn, mà là một chủ lao động Úc chịu bảo lãnh bạn cho một vị trí họ không tuyển được người tại chỗ.
Người thường đi đường này: người đã có nghề và kinh nghiệm, tìm được doanh nghiệp Úc đồng ý bảo lãnh, hoặc người đang giữ visa tốt nghiệp 485 muốn chuyển sang chỗ đứng ổn định hơn. Từ 07/12/2024, visa Skills in Demand (subclass 482) thay cho visa Temporary Skill Shortage (TSS) cũ. Diện mới có ba luồng: Specialist Skills cho nhóm nghề lương cao đúng nhóm ngành nghề chỉ định (không bắt buộc nằm trên danh sách nghề Core), Core Skills gắn với danh sách nghề Core Skills Occupation List, và Labour Agreement khi doanh nghiệp đã ký thoả thuận riêng với chính phủ. Một thay đổi đáng chú ý so với TSS: yêu cầu kinh nghiệm làm việc giảm còn khoảng một năm toàn thời gian (hoặc tương đương) trong năm năm trước khi nộp, thay cho mức hai năm trước đây. Với đương đơn mang quốc tịch Việt Nam, thủ tục kiểm tra thị trường lao động (Labour Market Testing) của phía chủ lao động có thể được miễn theo một hiệp định thương mại, đây là chi tiết thuộc về hồ sơ của chủ. Sau một thời gian làm cho chủ bảo lãnh, thường quanh mốc hai năm, một số người hướng tới thường trú qua diện chủ lao động đề cử 186 theo nhánh chuyển tiếp (Temporary Residence Transition). Về sức khoẻ, diện chủ bảo lãnh xét theo tiêu chí có cơ chế miễn trừ (waiver) trong một số hoàn cảnh, khác với tiêu chí cứng của nhóm tay nghề tính điểm.
Chấm theo bốn yếu tố: điều kiện đầu vào cá nhân vừa phải (có nghề, kinh nghiệm, tiếng Anh, đáp ứng mức lương tối thiểu theo quy định), nhưng mức phụ thuộc bên thứ ba rất cao, vì không có chủ lao động được duyệt thì không có gì để bắt đầu. Độ chắc chắn của lộ trình phụ thuộc phần lớn vào tốc độ và thiện chí của chủ lao động trong khâu tài trợ và đề cử. Về chi phí, phần lớn gánh nặng tài trợ nằm ở phía chủ lao động, phần đương đơn có phí visa riêng.
“Dễ” ở đây nghĩa là: nếu bạn đã có sẵn một lời mời làm việc từ doanh nghiệp Úc sẵn lòng bảo lãnh, đường này rất gọn. Nếu chưa, việc khó nhất không phải là visa, mà là tìm được chủ lao động đó. Đọc lộ trình chủ lao động bảo lãnh, trang visa 482 và visa thường trú 186.
Diện 3: Tay nghề tính điểm (189, 190, 491)
Nhóm visa points-tested. Bạn nộp Expression of Interest (EOI) qua hệ thống SkillSelect, hệ thống chấm điểm hồ sơ, và bạn chỉ nộp visa được khi nhận thư mời (invitation).
Người thường cân nhắc đường này: người đã có nghề nằm trong danh sách ngành nghề định cư, có bằng cấp và kinh nghiệm được đánh giá kỹ năng (skills assessment) đạt, tiếng Anh khá, và cộng đủ điểm ở các hạng mục tuổi, học vấn, kinh nghiệm, tiếng Anh.
Chấm theo bốn yếu tố: điều kiện đầu vào cá nhân khá nặng và rất cụ thể (phải có nghề đúng danh sách, phải đủ điểm), nhưng bù lại mức phụ thuộc bên thứ ba thấp nhất trong năm diện, nhất là diện 189 thường trú độc lập không cần ai bảo lãnh. Điểm yếu nằm ở độ chắc chắn: đây là nơi có khâu “chờ được mời” mà bạn không định đoạt. Ngưỡng điểm tối thiểu để được xét là 65, nhưng đủ 65 không có nghĩa chắc suất. Trang Home Affairs nói rõ:
“Even if you meet the minimum points threshold, there is no guarantee you will receive an invitation to apply for a skilled visa.”
Nghĩa là 65 chỉ là điểm sàn để vào hàng chờ, không phải điểm đậu. Người điểm cao hơn được mời trước, nên trên thực tế nhiều ngành cần điểm cao hơn 65 khá nhiều mới tới lượt. Phân biệt nhanh ba diện: 189 là thường trú độc lập; 190 cần một bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử, thường ràng buộc sống và làm việc tại bang đó; 491 là visa tạm trú khu vực (regional), sống và làm việc ở vùng chỉ định rồi có thể hướng tới PR qua diện 191.
Một điểm hay bị bỏ qua khi so ba diện là số điểm cộng cho việc được đề cử hoặc bảo lãnh. Theo bảng điểm Schedule 6D, 189 không có điểm đề cử (đúng nghĩa độc lập), 190 cộng thêm khi có bang đề cử, còn 491 cộng cao nhất trong nhóm khi có bang đề cử hoặc thân nhân đủ điều kiện ở vùng regional bảo lãnh. Đây là lý do nhiều hồ sơ chọn hướng regional để gom đủ điểm. Đổi lại, 491 là visa tạm trú năm năm với các điều kiện bắt buộc phải sống, làm việc và học tập trong vùng chỉ định; chuyển về Sydney, Melbourne hay Brisbane có thể ảnh hưởng tới visa và tới việc tính đủ ba năm để lên PR 191. Một lưu ý về vùng: với diện 491, khá nhiều thành phố lớn như Perth, Adelaide, Gold Coast, Hobart, Canberra vẫn được tính là regional; ranh giới vùng do một văn bản chỉ định riêng, số postcode có thể đổi nên tra tại trang chính thức khi cần.
“Dễ” ở đây nghĩa là: nếu bạn đúng nghề, trẻ, tiếng Anh tốt và điểm cao, đây có thể là đường tự chủ nhất, không cần lụy ai. Nếu điểm sát sàn hoặc nghề ít suất, khâu chờ mời làm nó khó đoán. Tự ước lượng bằng công cụ tính điểm định cư và kiểm tra ngành nghề, đọc lộ trình tay nghề định cư cùng các trang visa 189, visa 190, visa 491.
Diện 4: Du học rồi ở lại (500 sang 485 sang PR)
Đây là lối đi đông người Việt nhất, và cũng là lối bị hiểu nhầm là “dễ” nhiều nhất, vì đầu vào nhẹ nhưng đường thì dài.
Người thường đi đường này: bạn trẻ chưa có bằng Úc, chưa có nghề trong danh sách, chấp nhận đầu tư vài năm học và một khoản học phí đáng kể để đổi lấy bằng Úc cộng thời gian làm việc hợp pháp. Vào Úc bằng visa du học 500, học một ngành có tương lai nghề nghiệp, tốt nghiệp rồi xin visa tốt nghiệp 485 để ở lại làm việc, sau đó tích điểm hoặc tìm chủ lao động bảo lãnh để hướng tới PR.
Chấm theo bốn yếu tố: điều kiện đầu vào của visa 500 tương đối tiếp cận được (có thư mời nhập học CoE, đáp ứng yêu cầu Genuine Student, chứng minh tài chính, tiếng Anh, bảo hiểm OSHC), và mức phụ thuộc bên thứ ba ở khâu đầu thấp. Nhưng chi phí và thời gian là yếu tố nặng nhất: phí xin visa 500 (VAC) từ AUD 2,500 mức cơ bản áp dụng từ 01/07/2026, chưa kể học phí và sinh hoạt phí nhiều năm. Độ chắc chắn của cả lộ trình tới PR cũng không cao, vì nó gồm nhiều chặng nối nhau, mỗi chặng là một hồ sơ mới. Lưu ý visa 485 đã siết từ 01/07/2024: độ tuổi tối đa của đương đơn chính giảm còn 35, đây là chi tiết ảnh hưởng trực tiếp tới việc còn kịp tuổi hay không. Có một ngoại lệ tuổi lên dưới 50 cho một số nhóm, gồm người hoàn thành thạc sĩ nghiên cứu hoặc tiến sĩ, và người mang hộ chiếu Hong Kong hoặc British National (Overseas). Visa 485 cũng có hai nhánh: nhánh cho bằng nghề (gắn với một nghề cụ thể và cần đánh giá kỹ năng) và nhánh cho bằng đại học từ bậc cử nhân trở lên (không cần nghề cụ thể); chọn nhầm nhánh là điểm dễ vướng khi chuẩn bị hồ sơ.
“Dễ” ở đây nghĩa là: cửa vào thấp, hầu như ai đủ tài chính và học thật đều bước vào được, nhưng đó chỉ là bước một của một hành trình dài, không phải một tấm vé PR. Đọc lộ trình du học lên PR, trang visa du học 500 và visa tốt nghiệp 485.
Diện 5: Work and Holiday rồi chuyển diện (462)
Visa 462 cho người trẻ 18 tới 30 tuổi vừa du lịch dài ngày vừa làm việc ngắn hạn tại Úc. Nhiều bạn dùng năm này để trải nghiệm và nhìn thị trường lao động, rồi tìm hướng ở lại lâu hơn bằng cách chuyển sang du học 500 hoặc, nếu đủ điều kiện nghề, hướng vào nhóm tay nghề.
Chấm theo bốn yếu tố: điều kiện đầu vào có một rào riêng cho hộ chiếu Việt Nam. Từ chương trình gần đây, người Việt (cùng Trung Quốc, Ấn Độ) phải qua một vòng đăng ký trước (ballot) với phí đăng ký AUD 25 để được chọn ngẫu nhiên, do nhu cầu vượt xa số suất và có hạn ngạch (cap) hằng năm. Khâu bốc thăm này khiến độ chắc chắn của yếu tố 4 thấp: bạn có thể chuẩn bị đủ mọi thứ mà vẫn không được chọn trong đợt đó. Về chi phí, bản thân năm 462 không đắt, nhưng nó chỉ là bàn đạp, không phải diện định cư. Việc chuyển sang du học hay tay nghề sau đó là một hồ sơ hoàn toàn mới với điều kiện riêng, không phải gia hạn tự động.
“Dễ” ở đây nghĩa là: dễ để trải nghiệm và thăm dò trước khi cam kết học phí lớn, nhưng bản thân nó không đưa thẳng tới PR. Đọc lộ trình Work and Holiday lên PR và trang visa Work and Holiday 462.
Còn diện đầu tư thì sao?
Nhiều người hình dung có một đường “định cư bằng tiền”: bỏ vốn vào Úc để đổi lấy PR. Trước đây đó là nhóm visa đầu tư kinh doanh 188 và 888 (Business Innovation and Investment Program). Nhóm này hiện đã ngừng nhận hồ sơ mới, nên nó không còn nằm trên bàn so sánh cho người mới bắt đầu, và đó là lý do bảng dưới đây chỉ có năm diện đang mở. Tình trạng chương trình có thể thay đổi theo từng năm ngân sách di trú, nên nếu quan tâm hướng đầu tư, kiểm tra trạng thái mới nhất tại trang danh sách visa của Home Affairs thay vì dựa vào thông tin cũ.
Một lưu ý khi hồ sơ bị từ chối
Dù đi diện nào, nếu hồ sơ bị từ chối thì trong nhiều trường hợp vẫn có quyền xin xét lại quyết định (merits review). Từ ngày 14/10/2024, cơ quan xét lại là Administrative Review Tribunal (ART), thay cho Administrative Appeals Tribunal (AAT) trước đây. Thời hạn nộp xét lại rất ngắn và nghiêm ngặt, khác nhau theo loại quyết định, nên đây là lúc nên tra sớm tại nguồn chính thức hoặc làm việc với một Registered Migration Agent có MARA license, thay vì để quá hạn.
Bảng so sánh nhanh năm diện
| Diện | Điều kiện đầu vào | Phụ thuộc bên thứ ba | Chi phí và thời gian | Độ chắc chắn lộ trình |
|---|---|---|---|---|
| Bạn đời 820/801, 309/100 | Nhẹ (không điểm, không nghề) | Cao nhất (cần người Úc bảo lãnh) | Phí cao, xử lý dài | Cao nếu quan hệ thật, bằng chứng đủ |
| Chủ lao động 482 sang 186 | Vừa (nghề, kinh nghiệm, lương tối thiểu) | Cao (cần chủ lao động được duyệt) | Phần lớn phí ở phía chủ lao động | Theo nhịp của chủ lao động |
| Tay nghề 189/190/491 | Nặng (đúng nghề, đủ điểm) | Thấp nhất (189 độc lập) | Phí theo diện, cộng đánh giá kỹ năng | Có khâu chờ mời, khó đoán |
| Du học 500 sang 485 | Tiếp cận được (CoE, Genuine Student) | Thấp ở khâu đầu | Phí visa 500 từ AUD 2,500, cộng học phí lớn | Nhiều chặng nối nhau, đường dài |
| Work and Holiday 462 | Có ballot cho hộ chiếu VN | Thấp | Phí visa cộng phí ballot AUD 25 | Bốc thăm, không tự định đoạt |
Nhìn bảng, không cột nào cho ra một diện “dễ toàn diện”. Mỗi diện dễ ở một hai cột và khó ở cột khác. Diện thực sự dễ với bạn là diện mà các ô “khó” của nó rơi trúng những thứ bạn đang có sẵn.
Tự đối chiếu: bốn câu hỏi thay cho việc xếp hạng
Thay vì hỏi “diện nào dễ nhất”, đổi sang bốn câu tự trả lời trung thực dưới đây. Đây là bài tập tự đối chiếu, không phải bài kiểm tra đủ điều kiện.
Bạn có sẵn một mối quan hệ thật với người Úc không? Có thì diện bạn đời sáng lên và không phụ thuộc điểm hay nghề. Không thì gạch diện này khỏi bản đồ và nhìn bốn diện còn lại.
Nghề của bạn có nằm trên danh sách ngành nghề định cư không? Có thì diện tay nghề và chủ lao động mở ra. Không thì bạn nghiêng về du học để lấy một nghề có trên danh sách, hoặc các đường không dựa vào nghề. Tự tra bằng công cụ kiểm tra ngành nghề.
Bạn có một chủ lao động Úc sẵn sàng bảo lãnh chưa? Có thì đường 482 sang 186 gọn lại. Chưa thì việc cần làm không phải là học luật visa, mà là xây hồ sơ nghề nghiệp đủ để một doanh nghiệp Úc muốn bảo lãnh.
Tuổi và tiếng Anh của bạn đang ở đâu? Tuổi ảnh hưởng nặng: nhóm tay nghề chấm điểm cao nhất quanh 25 tới 32, visa 485 giới hạn 35, visa 462 giới hạn 30. Tiếng Anh càng cao càng cộng nhiều điểm ở nhóm tay nghề. Ước lượng nhanh bằng công cụ tính điểm định cư.
Trả lời xong bốn câu, bản đồ tự thu lại còn một hai đường sáng rõ hơn phần còn lại. Đó là các đường đáng đọc kỹ tiếp, không phải kết luận cuối.
Bước tiếp theo
Trang này chỉ đổi câu hỏi “diện nào dễ nhất” thành “diện nào ít rào cản nhất với hoàn cảnh của tôi”. Để đi tiếp, bắt đầu bằng hai công cụ tự đánh giá là tính điểm định cư và kiểm tra ngành nghề, rồi mở bài tổng quan chọn đường sang Úc để thấy toàn bản đồ. Nếu vẫn phân vân giữa nhiều diện, công cụ tìm visa giúp lọc theo điều kiện.
Và khi đã thu hẹp được lựa chọn, bước cuối cùng trước khi xuống tiền hay nộp hồ sơ luôn là gặp một Registered Migration Agent (RMA) có MARA license để rà soát hoàn cảnh cụ thể. Bản đồ và bảng so sánh giúp bạn không đi lạc, nhưng người đi cùng đường thật, cho mọi tình tiết riêng của bạn, là RMA.
Nguồn tham khảo chính thức
- Nhóm tay nghề và ngưỡng điểm 65: Department of Home Affairs, immi.homeaffairs.gov.au
- Visa du học 500, chủ lao động 482, danh sách visa: immi.homeaffairs.gov.au
- Quy trình ballot Work and Holiday 462: immi.homeaffairs.gov.au
- Văn bản luật gốc, Migration Regulations 1994: legislation.gov.au
- Danh sách RMA có license: Office of the Migration Agents Registration Authority, mara.gov.au
Thông tin trong nội dung này là tham khảo chung, không phải tư vấn pháp lý cá nhân. Mọi trường hợp di trú cụ thể nên được tư vấn bởi Registered Migration Agent (RMA) có MARA license hoặc luật sư di trú. Luật di trú Úc thay đổi liên tục, hãy kiểm tra Migration Act 1958 và Migration Regulations 1994 bản mới nhất tại legend.immi.gov.au hoặc danh sách RMA tại mara.gov.au.
Câu hỏi thường gặp
Visa định cư Úc nào dễ nhất?
Không có một diện visa nào dễ nhất cho tất cả mọi người. Chữ dễ luôn gắn với một hoàn cảnh cụ thể: điều kiện đầu vào sẵn có, mức phụ thuộc vào người bảo lãnh, chi phí và thời gian, và độ chắc chắn của lộ trình. Diện ít rào cản nhất với một người là diện mà các điều kiện của nó rơi trúng những gì người đó đang có.
Còn định cư Úc theo diện đầu tư (visa 188/888) thì sao?
Chương trình Business Innovation and Investment Program (visa 188 và 888) đã ngừng nhận hồ sơ mới. Đây là lý do diện đầu tư không còn nằm trên bàn so sánh cho người mới bắt đầu. Tình trạng có thể thay đổi, nên kiểm tra trang chính thức của Department of Home Affairs trước khi tính tới hướng này.
Nếu hồ sơ visa bị từ chối thì xin xét lại ở đâu?
Nhiều quyết định visa có thể xin xét lại (merits review) tại Administrative Review Tribunal (ART), cơ quan thay cho Administrative Appeals Tribunal (AAT) từ ngày 14/10/2024. Thời hạn nộp xét lại rất nghiêm ngặt, nên tra sớm tại trang chính thức hoặc làm việc với một Registered Migration Agent có MARA license.
Visa 482 khác gì visa TSS cũ?
Từ 07/12/2024, visa Skills in Demand (subclass 482) thay cho visa Temporary Skill Shortage (TSS). Diện mới có ba luồng (Specialist Skills, Core Skills, Labour Agreement) và yêu cầu kinh nghiệm làm việc giảm còn khoảng một năm trong năm năm trước khi nộp.
Nghề của bạn có định cư Úc được không?
Tra ngay ngành nghề của bạn trong 4 danh sách định cư Úc — MLTSSL, STSOL, ROL, CSOL. Miễn phí, dẫn nguồn Bộ Di trú, có báo cáo gửi về email.
Tự tra ngành nghề định cư